Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng anh lớp 6 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

suggest

/səˈdʒest/

(v): đề nghị

Minh họa cho suggest

Ví dụ minh họa

What do you suggest?

Bạn có đề nghị gì?

instrument

/ˈɪnstrəmənt/

(n): nhạc cụ

Minh họa cho instrument

Ví dụ minh họa

What instrument can you see in the photos?

Bạn có thể nhìn thấy nhạc cụ nào trong ảnh?

drums

/drʌm/

(n): trống

Minh họa cho drums

Ví dụ minh họa

I like drums.

Tôi thích trống.

harmonica

/hɑːˈmɒnɪkə/

(n): kèn harmonica

Minh họa cho harmonica

Ví dụ minh họa

I like a harmonica.

Tôi thích một cây kèn harmonica.

cello

/ˈtʃeləʊ/

(n): đàn Cello

Minh họa cho cello

Ví dụ minh họa

I like a cello.

Tôi thích một cây đàn Cello.

violin

/ˌvaɪəˈlɪn/

(n): đàn vĩ cầm

Minh họa cho violin

Ví dụ minh họa

I like the violin.

Tôi thích đàn vĩ cầm.

trumpet

/ˈtrʌmpɪt/

(n): kèn

Minh họa cho trumpet

Ví dụ minh họa

I like the trumpet.

Tôi thích kèn.

flute

/fluːt/

(n): sáo

Minh họa cho flute

Ví dụ minh họa

I like the flute.

Tôi thích tiếng sáo.

classical music

/ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/

(n): nhạc cổ điển

Minh họa cho classical music

Ví dụ minh họa

What are types of classical music?

Các loại nhạc cổ điển là gì?

traditional

/trəˈdɪʃənl/

(adj): truyền thống

Minh họa cho traditional

Ví dụ minh họa

What"s your traditional food?

Món ăn truyền thống của bạn là gì?

standard

/ˈstændəd/

(n): tiêu chuẩn

Minh họa cho standard

Ví dụ minh họa

How long is a standard violin?

Một cây đàn Violin tiêu chuẩn dài bao nhiêu?

composer

/kəmˈpəʊzə(r)/

(n): người sáng tác

Minh họa cho composer

Ví dụ minh họa

Who is the composer?

Ai là người sáng tác?

play

/pleɪ/

(v): chơi

Minh họa cho play

Ví dụ minh họa

I can play the flute but not very well.

Tôi có thể thổi sáo nhưng không giỏi lắm.

favorite

/ˈfeɪ. vər.ət/

(adj): yêu thích

Minh họa cho favorite

Ví dụ minh họa

Who"s your favorite?

Ai là người yêu thích của bạn?

dancer

/ˈdɑːnsə(r)/

(n): vũ công

Minh họa cho dancer

Ví dụ minh họa

Ali"s a great dancer.

Ali là một vũ công tuyệt vời.

agree

/əˈɡriː/

(v): đồng ý

Minh họa cho agree

Ví dụ minh họa

I agree.

Tôi đồng ý.

intelligent

/ɪnˈtelɪdʒənt/

(adj): thông minh

Minh họa cho intelligent

Ví dụ minh họa

He"s intelligent.

Anh ấy thông minh.

cool

/kuːl/

(adj): tuyệt

Minh họa cho cool

Ví dụ minh họa

He"s cool.

Anh ta thật tuyệt.

worse

/wɜːs/

(adj): tệ

Minh họa cho worse

Ví dụ minh họa

His moves are worse than mine!

Động tác của anh ấy tệ hơn của tôi!

smiles

/smaɪl/

(n): cười

Minh họa cho smiles

Ví dụ minh họa

Harry never smiles.

Harry không bao giờ cười.

successful

/səkˈsesfl/

(adj): thành công

Minh họa cho successful

Ví dụ minh họa

I feel successful.

Tôi cảm thấy thành công.

tall

/tɔːl/

(adj): cao

Minh họa cho tall

Ví dụ minh họa

She"s tall.

Cô ấy cao.

interesting

/ˈɪntrəstɪŋ/

(adj): thú vị

Minh họa cho interesting

Ví dụ minh họa

It"s so interesting.

Nó thật thú vị.

quiet

/ˈkwaɪət/

(adj): yên tĩnh

Minh họa cho quiet

Ví dụ minh họa

It"s so quiet.

Nó thật yên tĩnh.

thin

/θɪn/

(adj): gầy

Minh họa cho thin

Ví dụ minh họa

He"s thin.

Anh ấy gầy.

friendly

/ˈfrendli/

(adj): thân thiện

Minh họa cho friendly

Ví dụ minh họa

He"s friendly.

Anh ấy thân thiện.

funny

/ˈfʌni/

(adj): hài hước

Minh họa cho funny

Ví dụ minh họa

She"s so funny.

Cô ấy thật hài hước.

humor

/ˈhjuːmə(r)/

(n): hài hước

Minh họa cho humor

Ví dụ minh họa

He"s a good sense of humor.

Anh ấy là một người có khiếu hài hước.

short

/ʃɔːt/

(adj): lùn

Minh họa cho short

Ví dụ minh họa

He"s short.

Anh ấy lùn.

concert

/ˈkɒnsət/

(n): buổi hòa nhạc

Minh họa cho concert

Ví dụ minh họa

Do you go to see a film or concert?

Bạn có đi xem một bộ phim hoặc một buổi hòa nhạc?

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(n): rạp hát

Minh họa cho theater

Ví dụ minh họa

Which is better: the cinema or the theater?

Cái nào tốt hơn: rạp chiếu phim hay rạp hát?

musicals

/ˈmjuːzɪkl/

(adj): nhạc kịch

Minh họa cho musicals

Ví dụ minh họa

Do you like musicals?

Bạn có thích nhạc kịch không?

show

/ʃəʊ/

(n): chương trình

Minh họa cho show

Ví dụ minh họa

I love this show.

Tôi yêu chương trình này.

film

/fɪlm/

(n): phim

Minh họa cho film

Ví dụ minh họa

It is a film.

Nó là một bộ phim.

actors

/ˈæktə(r)/

(n): diễn viên

Minh họa cho actors

Ví dụ minh họa

The actors are brilliant.

Các diễn viên thật xuất sắc.

brilliant

/ˈbrɪliənt/

(adj): xuất sắc

Minh họa cho brilliant

Ví dụ minh họa

You are so brilliant.

Bạn thật là xuất sắc.

routines

/ruːˈtiːn/

(n): thói quen

Minh họa cho routines

Ví dụ minh họa

The dance routines are fantastic.

Các thói quen khiêu vũ là tuyệt vời

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

(adj): nhàm chán

Minh họa cho boring

Ví dụ minh họa

It never feels boring.

Nó không bao giờ cảm thấy nhàm chán.

fun

/fʌn/

(n): niềm vui

Minh họa cho fun

Ví dụ minh họa

This show really is not much fun.

Chương trình này thực sự không có nhiều niềm vui.

seems

/siːm/

(v): có vẻ

Minh họa cho seems

Ví dụ minh họa

It seems longer.

Nó có vẻ lâu hơn.

terrible

/ˈterəbl/

(adj): khủng khiếp

Minh họa cho terrible

Ví dụ minh họa

The music is terrible.

m nhạc thật khủng khiếp.

fan

/fæn/

(n): người hâm mộ

Minh họa cho fan

Ví dụ minh họa

I"m a big fan.

Tôi là một fan hâm mộ lớn.

great

/ɡreɪt/

(adj): tuyệt vời

Minh họa cho great

Ví dụ minh họa

It"s great.

Thật tuyệt vời.

wins

/wɪn/

(v): thắng

Minh họa cho wins

Ví dụ minh họa

I hope he wins.

Tô hy vọng anh ấy thắng.

sweet

/swiːt/

(adj): ngọt ngào

Minh họa cho sweet

Ví dụ minh họa

Max is sweet.

Max rất ngọt ngào.

nervous

/ˈnɜːvəs/

(adj): lo lắng

Minh họa cho nervous

Ví dụ minh họa

I"m nervous.

Tôi lo lắng.

prize

/praɪz/

(n): giải

Minh họa cho prize

Ví dụ minh họa

The prize for the most original dance routine goes to Max.

Giải cho bài nhảy độc đáo nhất thuộc về Max.

day

/deɪ/

(n): ngày

Minh họa cho day

Ví dụ minh họa

This is the most fantastic day.

Đây là ngày tuyệt vời nhất

beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

(adj): đẹp

Minh họa cho beautiful

Ví dụ minh họa

She is so beautiful?

Cô ấy thật đẹp.

fantastic

/fænˈtæstɪk/

(adj): tuyệt vời

Minh họa cho fantastic

Ví dụ minh họa

Isn"t this fantastic.

Điều này không phải là tuyệt vời.

band

/bænd/

(n): ban nhạc

Minh họa cho band

Ví dụ minh họa

It"s different for the band in the classical.

Nó khác với ban nhạc cổ điển.

audience

/ˈɔːdiəns/

(n): khán giả

Minh họa cho audience

Ví dụ minh họa

They are right next to the audience.

Họ ở ngay bên cạnh khán giả.

festival

/ˈfestɪvl/

(n): lễ hội

Minh họa cho festival

Ví dụ minh họa

World Music Day is a new festival from France.

Ngày âm nhạc Thế giới là một lễ hội mới của Pháp.

professional

/prəˈfeʃənl/

(adj): chuyên nghiệp

Minh họa cho professional

Ví dụ minh họa

World Music Day is only for professional musicians.

Ngày m nhạc Thế giới chỉ dành cho các nhạc sĩ chuyên nghiệp.

singer

/ˈsɪŋə(r)/

(n): ca sĩ

Minh họa cho singer

Ví dụ minh họa

She is a singer.

Cô ấy là ca sĩ.

group

/ɡruːp/

(n): nhóm

Minh họa cho group

Ví dụ minh họa

The group is so bad.

Nhóm rất tệ.

stage

/steɪdʒ/

(n): sân khấu

Minh họa cho stage

Ví dụ minh họa

The stage is so big.

Sân khấu lớn quá.

present

/ˈprez.ənt/

(n): quà

Minh họa cho present

Ví dụ minh họa

It is really hard to get a birthday present for dad.

Thật khó để kiếm được một món quà sinh nhật cho bố.

system

/ˈsɪstəm/

(n): hệ thống

Minh họa cho system

Ví dụ minh họa

How about a karaoke system?

Làm thế nào về một hệ thống karaoke?

acting

/ˈæktɪŋ/

(n): diễn xuất

Minh họa cho acting

Ví dụ minh họa

He is acting well.

Anh ấy đang diễn xuất tốt.

awards ceremony

/əˈwɔːrd ˈser.ə.mə.ni/

(phr): lễ trao giải

Minh họa cho awards ceremony

Ví dụ minh họa

This is the awards ceremony.

Đây là lễ trao giải.

dancing

/ˈdɑːnsɪŋ/

(v): khiêu vũ

Minh họa cho dancing

Ví dụ minh họa

I"m dancing.

Tôi đang khiêu vũ.

filmmaker

/ˈfɪlmˌmeɪ.kɚ/

(n): nhà làm phim

Minh họa cho filmmaker

Ví dụ minh họa

I"m a filmmaker.

Tôi là một nhà làm phim.

headphones

/ˈhedfəʊnz/

(n): tai nghe

Minh họa cho headphones

Ví dụ minh họa

I have new headphones.

Tôi có tai nghe mới.

lazy

/ˈleɪzi/

(adj): lười

Minh họa cho lazy

Ví dụ minh họa

I"m lazy.

Tôi lười.

live music

/lɪv ˈmjuː.zɪk/

(phr): nhạc sống

Minh họa cho live music

Ví dụ minh họa

I love live music.

Tôi yêu nhạc sống.

hit song

/hɪt sɑːŋ/

(phr) bài hát hit

Minh họa cho hit song

Ví dụ minh họa

What"s the hit song today?

Bài hát hit hôm nay là gì?

message

/ˈmesɪdʒ/

(n): tin nhắn

Minh họa cho message

Ví dụ minh họa

I have a mesage.

Tôi có một tin nhắn.

story

/ˈstɔːri/

(n): câu chuyện

Minh họa cho story

Ví dụ minh họa

This is my story.

Đây là câu chuyện của tôi.

shocked

/ʃɒkt/

(adj): sốc

Minh họa cho shocked

Ví dụ minh họa

I"m shocked.

Tôi bị sốc.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 5 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.