1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 1.4 Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Bài 1

1. Look at the photo. What can Max do?

(Nhìn bức ảnh. Max có thể làm gì?)

1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

Max can dance.

(Max có thể nhảy múa.)

Bài 2

2. Listen and answer the questions.

(Nghe và trả lời câu hỏi.)

1. How many dance studios has Max got?

(Max có bao nhiêu phòng tập nhảy?)

2. How many video blogs has Max got?

(Max có bao nhiêu nhật ký video điện tử?)

3. How many sisters has Max got?

(Max có mấy chị em gái?)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

WELCOME TO MY LIFE!

Max: Hi there! Welcome to To The Max. I'm Max Gregg and I'm thirteen. My family and I are from Boston in the United States, but at the moment our hometown is Rye in England.

I'm a dance fanatic. I've got my own dance studio in our garage at home. I've also got a video blog about dance. It's got some great tips about how to do different kinds of modern dance. My video blog hasn't got any fans at the moment.

I've got a big sister, Lily. She's nineteen and she's at university. Has she got any hobbies? Well, her hobby is learning languages. She can speak four languages: English, German, Polish and Russian. She's really smart!

Tạm dịch:

CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CUỘC SỐNG CỦA TÔI!

Max: Xin chào! Chào mừng đến To The Max. Tôi là Max Gregg và tôi mười ba tuổi. Gia đình tôi và tôi đến từ Boston, Hoa Kỳ, nhưng hiện tại quê hương của chúng tôi là Rye ở Anh.

Tôi là một tín đồ khiêu vũ. Tôi có phòng tập khiêu vũ của riêng mình trong nhà để xe ở nhà của chúng tôi. Tôi cũng có một blog video về khiêu vũ. Nó có một số mẹo tuyệt vời về cách thực hiện các loại nhảy đương đại khác nhau. Blog video của tôi hiện không có bất kỳ người hâm mộ nào.

Tôi có một người chị lớn, Lily. Chị ấy mười chín tuổi và đang học đại học. Chị ấy có sở thích gì không à? Sở thích của chị ấy là học ngôn ngữ. Chị ấy có thể nói 4 thứ tiếng: Anh, Đức, Ba Lan và Nga. Chị ấy thực sự thông minh!

Lời giải chi tiết:

1. Max has got one dance studio.

(Max có một phòng tập nhảy.)

2. He has got a video blog.

(Anh ấy có một nhật ký video điện tử.)

3. He has got a sister.

(Anh ấy có một chị gái.)

Bài 3

3. Study the Grammar box. Find examples of have got in the text.

(Nghiên cứu khung ngữ pháp. Tìm các ví dụ của have got trong bài đọc.)

Grammar

have got

+

I’ve got (have got) a sister.

(Tôi có một chị/ em gái.)

 -

He hasn’t got(has not got) a big family.

(Anh ấy không có một gia đình lớn.)

?

Havethey gota pet? Yes, they have. / No, they haven’t.

(Họ có thú cưng không? – Có. / Không.)

What haveyou got?

(Bạn có gì?)

Lời giải chi tiết:

I've got my own dance studio in our garage at home.

I've also got a video blog about dance.

It's got some great tips about how to do different kinds of modern dance.

My video blog hasn't got any fans at the moment.

I've got a big sister, Lily.

Has she got any hobbies?

Bài 4

4. Complete the text about Max's best friend with the correct form of have got. Listen and check.

(Hoàn thành văn bản về bạn thân nhất của Max với dạng đúng của have got. Nghe và kiểm tra.)

Sol Gardner is English and he's my best friend. The Gardners (1) _________ a big flat in my street. Mr Gardner is an actor and his wife is a singer. Sol (2) _________ short hair and brown eyes. He (3) _________

two sisters, Carla and Nikki. They (4) _________ a Labrador, Charlie. The Gardners (5) _________ a car, but Mr Gardner has got a motorbike. Sol is an uncle now - his sister Carla is married and they (6) _________ a daughter, Ida.

Lời giải chi tiết:

1. have got

2. hass got

3. has got

4. have got

5. haven’t got

6. have got

Sol Gardner is English and he's my best friend. The Gardners have got a big flat in my street. Mr Gardner is an actor and his wife is a singer. Sol has got short hair and brown eyes. He has got two sisters, Carla and Nikki. They have got a Labrador, Charlie. The Gardners haven’t got a car, but Mr Gardner has got a motorbike. Sol is an uncle now - his sister Carla is married and they have got a daughter, Ida.

Tạm dịch:

Sol Gardner là người Anh và anh ấy là bạn thân nhất của tôi. Gia đình Gardners có một căn hộ lớn trên đường phố của tôi. Ông Gardner là một diễn viên và vợ ông là một ca sĩ. Sol có mái tóc ngắn và đôi mắt nâu. Bạn ấy có hai chị gái, Carla và Nikki. Họ có một con Labrador, Charlie. Gia đình Gardners không có ô tô, nhưng ông Gardner có một chiếc xe máy. Sol bây giờ lên chức cậu – chị gái Carla của bạn ấy đã kết hôn và họ có một cô con gái, Ida.

Bài 5

5. Make questions with have got. In pairs, ask and answer the questions.

(Đặt câu hỏi với have got. Theo cặp, hỏi và trả lời những câu hỏi.)

1. Max / a sister /?

Has Max got a sister?

(Max có chị gái không?)

2. Max / a blog/?

3. Lily / any hobbies /?

4. the Greggs / a garage /?

5. Sol / any brothers /?

A: Has Max got a sister?

(Max có chị gái không?)

B: Yes, he has.

(Anh ấy có.)

Lời giải chi tiết:

2. Has Max got a blog? - Yes, he has.

(Max có nhật ký điện tử không? – Anh ấy có.)

3. Has Lily got any hobbies? - Yes, she has.

(Lily có sở thích nào không? – Cô ấy có.)

4. Have the Greggs got a garage? Yes, they have.

(Gia đình Greggs có nhà để xe không? – Họ có.)

5. Has Sol got any brothers? No, he hasn't.

(Sol có anh em trai không? – Anh ấy không có.)

Bài 6

6. In pairs, ask and answer the questions. Tell the class about your partner.

(Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi. Kể với cả lớp về bạn của em.)

• Have you got any brothers or sisters/ a blog/friends in another country?

(Bạn có anh em trai hay chị em gái/ nhật ký điện tử/ những người bạn ở quốc gia khá không?)

• Have you and your family got a house or a flat/a car?

(Bạn và gia đình có nhà hay căn hộ/ có ô tô không?)

• Has your best friend got a big family/a pet?

(Bạn thân nhất của bạn có gia đình lớn/ thú cưng không?)

A: Have you got any brothers or sisters?

(Bạn có anh em trai hay chị em gái nào không?)

B: Yes, I have. I've got two brothers. Have you ...

(Có. Mình có hai anh em trai….)

Lời giải chi tiết:

A: Have you got any brothers or sisters?

(Bạn có anh chị em nào không?)

B: No, I haven’t. I’m the only child in my family.

(Không, tôi không có. Tôi là con một trong gia đình.)

A: Have you got a blog?

(Bạn có nhật ký điện tử không?)

B: No, I haven’t. I don’t like posting my personal thing on the Internet.

(Không, tôi không có. Tôi không thích đăng nội dung cá nhân của mình lên Internet.)

A: Have you got any friends in another country?

(Bạn có bạn bè nào ở nước ngoài không?)

B: Yes, I’ve got three Vietnamese friends in the USA, two ones in Japan and a friend in Cambodia.

(Có, tôi có ba người bạn Việt Nam ở Mỹ, hai người bạn ở Nhật Bản và một người bạn ở Cam-pu-chia.)

A: Have you and your family got a house or a flat?

(Bạn và gia đình có nhà hay căn hộ?)

B: We’ve got a house.

(Chúng tôi có một ngôi nhà.)

A: Have you and your family got a car?

(Bạn và gia đình có ô tô không?)

B: No, we haven’t but we have two motorbikes.

(Không, chúng tôi không có nhưng chúng tôi có hai chiếc xe máy.)

A: Has your best friend got a big family?

(Bạn thân nhất của bạn có một gia đình lớn không?)

B: No, she hasn’t. Her family has got four members.

(Không. Gia đình bạn ấy có bốn thành viên.)

A: Has your best friend got a pet?

(Bạn thân nhất của bạn có nuôi thú cưng không?)

B: Yes, they ‘ve got a little dog.

(Vâng, họ có một con chó nhỏ.)

Hi, everyone. My partner, Vy, hasn’t got any brothers or sisters because she’s the only child in her family. She hán’t got a blog, either. She doesn’t like posting her personal thing on the Internet. She’s got three Vietnamese friends in the USA, two ones in Japan and a friend in Cambodia. Her family has got a house. They haven’t a car but they’ve got two motorbikes. Her best friend hasn’t got a big family. Her best friend has got a little dog.

Tạm dịch:

Chào mọi người. Bạn thực hành cùng mình, Vy, không có anh chị em nào vì cô ấy là con một trong gia đình. Bạn ấy cũng không có blog. Bạn ấy không thích đăng nội dung cá nhân của mình lên Internet. Bạn ấy có ba người bạn Việt Nam ở Mỹ, hai người ở Nhật Bản và một người bạn ở Campuchia. Gia đình bạn ấy có một ngôi nhà. Họ không có ô tô nhưng có hai xe máy. Bạn thân nhất của bạn ấy không có một gia đình lớn. Bạn thân của cô ấy có một con chó nhỏ.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery

Bài học 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.4. Grammar (have got) - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.