Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 2 Tiếng anh lớp 6 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

delicious

/dɪˈlɪʃəs/

(adj): rất ngon

Minh họa cho delicious

Ví dụ minh họa

It is delicious.

Nó rất ngon.

breakfast

/ˈbrekfəst/

(n): bữa sáng

Minh họa cho breakfast

Ví dụ minh họa

What time is your breakfast?

Bữa sáng của bạn lúc mấy giờ?

typical

/ˈtɪpɪkl/

(adj): đặc trưng

Minh họa cho typical

Ví dụ minh họa

What"s the typical breakfast for you?

Bữa sáng điển hình cho bạn là gì?

eat

/iːt/

(v): ăn

Minh họa cho eat

Ví dụ minh họa

Do you often eat Pho for breakfast?

Bạn có thường ăn Phở vào bữa sáng không?

lunch

/lʌntʃ/

(n): bữa trưa

Minh họa cho lunch

Ví dụ minh họa

I have lunch.

Tôi ăn trưa.

dinner

/ˈdɪnə(r)/

(n): ăn tối

Minh họa cho dinner

Ví dụ minh họa

I havedinner.

Tôi ăn tối.

food

/fuːd/

(n): món ăn

Minh họa cho food

Ví dụ minh họa

I like this food.

Tôi thích món ăn này.

drink

/drɪŋk/

(v): uống

Minh họa cho drink

Ví dụ minh họa

I drink water.

Tôi uống nước.

meal

/miːl/

(n): bữa ăn

Minh họa cho meal

Ví dụ minh họa

Your meal is delicious.

Bữa ăn của bạn thật ngon.

starving

/ˈstɑːr.vɪŋ/

(adj): đói

Minh họa cho starving

Ví dụ minh họa

I"m starving.

Tôi đang đói.

meat

/miːt/

(n) thịt

Minh họa cho meat

Ví dụ minh họa

I like meat.

Tôi thích thịt.

vegetables

/ ˈvedʒ.tə.bəl /

(n): rau

Minh họa cho vegetables

Ví dụ minh họa

This is vegetables.

Đây là rau.

celery

/ˈseləri/

(n): cần tây

Minh họa cho celery

Ví dụ minh họa

I can eat celery.

Tôi có thể ăn cần tây.

bacon

/ˈbeɪkən/

(n): thịt xông khó

Minh họa cho bacon

Ví dụ minh họa

I like bacon.

Tôi thích thịt xông khói.

orange juice

/ˈɒrɪnʤ/ /ʤuːs/

(n): nước cam

Minh họa cho orange juice

Ví dụ minh họa

I like orange juice.

Tôi thích nước cam.

milk

/mɪlk/

(n): sữa

Minh họa cho milk

Ví dụ minh họa

I don"t like milk.

Tôi không thích sữa.

butter

/ˈbʌtə(r)/

(n): bơ

Minh họa cho butter

Ví dụ minh họa

I don"t like butter.

Tôi không thích bơ.

crisps

/krɪsp/

(adj): khoai tây chiên giòn

Minh họa cho crisps

Ví dụ minh họa

I love crisps.

Tôi thích khoai tây chiên giòn.

cheeseburgers

/ˈtʃiːzˌbɝː.ɡɚ/

(n): bánh mì kẹp thịt phô mai

Minh họa cho cheeseburgers

Ví dụ minh họa

My friend likes cheeseburgers.

Bạn tôi thích bánh mì kẹp thịt phô mai.

eggs

/eɡ/

(n): trứng

Minh họa cho eggs

Ví dụ minh họa

I love eggs.

Tôi yêu trứng.

grapes

/ɡreɪp/

(n): nho

Minh họa cho grapes

Ví dụ minh họa

My dad likes grapes.

Bố tôi thích nho.

cola

/ˈkəʊlə/

(n): cô-ca cô-la

Minh họa cho cola

Ví dụ minh họa

I want to drink cola.

Tôi muốn uống cola.

milkshakes

/ˈmɪlkʃeɪk/

(n): sữa lắc

Minh họa cho milkshakes

Ví dụ minh họa

Do you like to drink milkshakes?

Bạn có thích uống sữa lắc không?

yogurt

/ˈjɒɡət/

(n): sữa chua

Minh họa cho yogurt

Ví dụ minh họa

Do you like to eat yogurt?

Bạn có thích ăn sữa chua không?

cereal

/ˈsɪəriəl/

(n): ngũ cốc

Minh họa cho cereal

Ví dụ minh họa

Do you like to eat cereal?

Bạn có thích ăn ngũ cốc không?

excellent

/ˈeksələnt/

(adj): tuyệt vời

Minh họa cho excellent

Ví dụ minh họa

There are some excellent burger bars.

Có một số thanh bánh mì kẹp thịt tuyệt vời.

vegetarian

/ˌvedʒəˈteəriən/

(n): chay

Minh họa cho vegetarian

Ví dụ minh họa

There is a cheap vegetarian cafe.

Có một quán cà phê chay giá rẻ.

restaurant

/ˈrestrɒnt/

(n): nhà hàng

Minh họa cho restaurant

Ví dụ minh họa

There is an African restaurant.

Có một nhà hàng Châu Phi.

German

/ˈdʒɝː.mən/

(n): Đức

Minh họa cho German

Ví dụ minh họa

There is a German Sandwich Bar.

Có một quán Sandwich Bar kiểu Đức.

expensive

/ɪkˈspensɪv/

(adj): đắt

Minh họa cho expensive

Ví dụ minh họa

London is an expensive City.

London là một Thành phố đắt đỏ.

fantastic

/fænˈtæstɪk/

(adj): tuyệt vời

Minh họa cho fantastic

Ví dụ minh họa

The pizzas are fantastic.

Những chiếc pizza thật tuyệt vời.

friendly

/ˈfrendli/

(adj): thân thiện

Minh họa cho friendly

Ví dụ minh họa

Rosie is really friendly.

Rosie thực sự rất thân thiện.

market

/ˈmɑːkɪt/

(n): chợ

Minh họa cho market

Ví dụ minh họa

In a market in my town.

Trong một khu chợ ở thị trấn của tôi.

fast food

/fɑːst/ /fuːd/

(n): thức ăn nhanh

Minh họa cho fast food

Ví dụ minh họa

There is some good fast-food restaurant.

Có một số nhà hàng thức ăn nhanh tốt.

recipes

/ˈresəpi/

(n): công thức

Minh họa cho recipes

Ví dụ minh họa

There are lots of great recipes with eggs.

Có rất nhiều công thức nấu ăn tuyệt vời với trứng.

beat

/biːt/

(v): đánh tan

Minh họa cho beat

Ví dụ minh họa

You can beat them with salt and pepper.

Bạn có thể đánh tan chúng với muối và hạt tiêu.

try

/traɪ/

(v): thử

Minh họa cho try

Ví dụ minh họa

You can try them in oil and have them for breakfast with bacon.

Bạn có thể thử chúng trong dầu và ăn sáng với thịt xông khói.

boil

/bɔɪl/

(v): luộc

Minh họa cho boil

Ví dụ minh họa

You can boil an egg in water and eat it with toast.

Bạn có thể luộc một quả trứng trong nước và ăn với bánh mì nướng.

bake

/beɪk/

(v): nướng

Minh họa cho bake

Ví dụ minh họa

You can bake a cake or make a chocolate mousse.

Bạn có thể nướng bánh hoặc làm mousse sô cô la.

easy

/ˈiː. zi/

(adj): dễ

Minh họa cho easy

Ví dụ minh họa

It is very easy.

Nó rất dễ.

ingredients

/ɪnˈɡriːdiənt/

(n): thành phần

Minh họa cho ingredients

Ví dụ minh họa

The ingredients are potatoes.

Các thành phần là khoai tây.

cut up

/kʌt ʌp/

(v.phr): cắt nhỏ

Minh họa cho cut up

Ví dụ minh họa

Cut up the potatoes and onion and fry them in oil.

Cắt nhỏ khoai tây và hành tây và chiên chúng trong dầu.

add

/æd/

(v): thêm

Minh họa cho add

Ví dụ minh họa

Add the potatoes, onions, and pepper.

Thêm khoai tây, hành tây và hạt tiêu.

plate

/pleɪt/

(n): đĩa

Minh họa cho plate

Ví dụ minh họa

Then use a plate to turn the omelet over.

Sau đó dùng đĩa để lật mặt trứng tráng.

oil

/ɔɪl/

(n): dầu

Minh họa cho oil

Ví dụ minh họa

Cook it in a frying pan with some oil.

Nấu nó trong chảo với một ít dầu.

dessert

/dɪˈzɜːt/

(n): tráng miệng

Minh họa cho dessert

Ví dụ minh họa

There is a delicious dessert.

Có một món tráng miệng ngon.

cook

/kʊk/

(v): nấu ăn

Minh họa cho cook

Ví dụ minh họa

Can you cook?

Bạn có thể nấu ăn không?

chef

/ʃef/

(n): đầu bếp

Minh họa cho chef

Ví dụ minh họa

I"m an expert chef.

Tôi là một đầu bếp chuyên nghiệp.

toast

/təʊst/

(n): bánh mì nướng

Minh họa cho toast

Ví dụ minh họa

I can make toast.

Tôi có thể làm bánh mì nướng.

bowls

/bəʊl/

(n): bát

Minh họa cho bowls

Ví dụ minh họa

I have two bowls.

Tôi có hai cái bát.

frying pan

/ˈfraɪɪŋ/ /pæn/

(n): chảo

Minh họa cho frying pan

Ví dụ minh họa

I have one frying pan.

Tôi có một cái chảo.

hungry

/ˈhʌŋɡri/

(adj): đói

Minh họa cho hungry

Ví dụ minh họa

Are you hungry?

Bạn có đói không?

ketchup

/ˈketʃ.ʌp/

(n): tương cà

Minh họa cho ketchup

Ví dụ minh họa

There"s some ketchup.

Có một ít tương cà.

cheese

/tʃiːz/

(n): pho mát

Minh họa cho cheese

Ví dụ minh họa

Is there any cheese?

Có pho mát nào không?

onions

/ˈʌnjən/

(n): hành

Minh họa cho onions

Ví dụ minh họa

There are not many onions.

Ở đây không có nhiều hành.

buy

/baɪ/

(v): mua

Minh họa cho buy

Ví dụ minh họa

Let"s buy some fruit.

Chúng ta hãy mua một số trái cây.

biscuits

/ˈbɪs.kɪt/

(n): bánh quy

Minh họa cho biscuits

Ví dụ minh họa

What about chocolate biscuits?

Còn bánh quy sô cô la thì sao?

beans

/biːn/

(n): đậu

Minh họa cho beans

Ví dụ minh họa

Let"s buy some beans.

Chúng ta hãy mua một ít đậu.

brownies

/ˈbrɑʊ·niz/

(n): bánh hạnh nhân

Minh họa cho brownies

Ví dụ minh họa

Let"s buy some brownies.

Hãy mua một ít bánh hạnh nhân.

bread

/bred/

(n): bánh mì

Minh họa cho bread

Ví dụ minh họa

Let"s buy some bread.

Chúng ta hãy mua một ít bánh mì.

bananas

/bəˈnɑːnə/

(n): chuối

Minh họa cho bananas

Ví dụ minh họa

I like bananas.

Tôi thích chuối.

idea

/aɪˈdɪə/

(n): ý kiến

Minh họa cho idea

Ví dụ minh họa

Yes, good idea.

Vâng, ý kiến hay.

noodles

/ˈnuːdlz/

(n): mì

Minh họa cho noodles

Ví dụ minh họa

Thai noodles for me, please.

Làm ơn cho tôi mì Thái

hamburger

/ˈhæmbɜːɡə(r)/

(n): bánh mì kẹp thịt

Minh họa cho hamburger

Ví dụ minh họa

I have a hamburger.

Tôi có một cái bánh hamburger.

ice cream

/aɪs/ /kriːm/

(n): kem

Minh họa cho ice cream

Ví dụ minh họa

I would like some ice cream.

Tôi muốn một ít kem.

salt

/sɔːlt/

(n): muối

Minh họa cho salt

Ví dụ minh họa

Have you got any salt?

Bạn có muối không?

big

/bɪɡ/

(adj): lớn

Minh họa cho big

Ví dụ minh họa

Yes, please. A big glass of milk.

Vâng, làm ơn. Một ly sữa lớn.

chips

/tʃɪps/

(n): khoai tây chiên

Minh họa cho chips

Ví dụ minh họa

Can I buy some chips?

Tôi có thể mua một ít khoai tây chiên không?

hot dog

/ hɒt dɒg/

(n): xúc xích

Minh họa cho hot dog

Ví dụ minh họa

Okay, a hot dog with chips.

Được rồi, một con xúc xích với khoai tây chiên.

that

/ðæt/

(det): đó

Minh họa cho that

Ví dụ minh họa

There are not enough chips on that plate.

Không có đủ chip trên đĩa đó.

sauce

/sɔːs/

(n): nước sốt

Minh họa cho sauce

Ví dụ minh họa

There is not enough salt in that sauce.

Không có đủ muối trong nước sốt đó

happy

/ˈhæpi/

(adj): hạnh phúc

Minh họa cho happy

Ví dụ minh họa

We are not happy.

Chúng tôi không hạnh phúc.

enough

/ɪˈnʌf/

(adj): đủ

Minh họa cho enough

Ví dụ minh họa

We use not enough.

Chúng tôi sử dụng không đủ.

fish fingers

/ˌfɪʃ ˈfɪŋ.ɡɚ/

(n): thanh cá tẩm bột chiên giòn

Minh họa cho fish fingers

Ví dụ minh họa

I like fish fingers.

Tôi thích thanh cá tẩm bột chiên giòn

mayonnaise

/ˈmeɪ.ə.neɪz/

(n): xốt mai-o-ne

Minh họa cho mayonnaise

Ví dụ minh họa

I like mayonnaise.

Tôi thích sốt mai-o-ne.

tomatoes

/təˈmɑːtəʊ/

(n): cà chua

Minh họa cho tomatoes

Ví dụ minh họa

I don"t like tomatoes.

Tôi không thích cà chua.

tea

/tiː/

(n): trà

Minh họa cho tea

Ví dụ minh họa

I like tea.

Tôi thích trà.

spaghetti

/spəˈɡeti/

(n): mì Ý

Minh họa cho spaghetti

Ví dụ minh họa

I like spaghetti.

Tôi thích mì Ý.

soup

/suːp/

(n): súp

Minh họa cho soup

Ví dụ minh họa

I like soup.

Tôi thích súp.

supermarket

/ˈsuːpəmɑːkɪt/

(n): siêu thị

Minh họa cho supermarket

Ví dụ minh họa

I go to the supermarket.

Tôi đi đến siêu thị.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 2 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.