Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 10 Tiếng anh lớp 6 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
jobs
(n): công việc

Ví dụ minh họa
What jobs are good for you?
Những công việc nào tốt cho bạn?
indoors
(adj): trong nhà

Ví dụ minh họa
I want to work indoor.
Tôi muốn làm việc trong nhà.
work
(v): làm việc

Ví dụ minh họa
I work from home.
Tôi làm việc tại nhà.
challenge
(n): thử thách

Ví dụ minh họa
They organized a travel challenge.
Họ đã tổ chức một thử thách du lịch.
office
(n): văn phòng

Ví dụ minh họa
I want to work in an office.
Tôi muốn làm việc trong một văn phòng.
prefer
(v): thích hơn

Ví dụ minh họa
I prefer to want to work in one place.
Tôi thích làm việc ở một nơi hơn.
boring
(adj): nhàm chán

Ví dụ minh họa
I think office work is boring.
Tôi nghĩ rằng công việc văn phòng là nhàm chán.
outdoor
(adj): ngoài trời

Ví dụ minh họa
I prefer an outdoor job.
Tôi thích một công việc ngoài trời hơn.
dangerous
(adj): nguy hiểm

Ví dụ minh họa
I don"t want a dangerous job.
Tôi không muốn một công việc nguy hiểm.
danger
(n): nguy hiểm

Ví dụ minh họa
I don"t mind danger.
Tôi không ngại nguy hiểm.
travel
(v): du lịch

Ví dụ minh họa
I want to travel in my job.
Tôi muốn đi du lịch trong công việc của mình.
help
(v): giúp đỡ

Ví dụ minh họa
I want to help people.
Tôi muốn giúp đỡ mọi người.
alone
(adv): một mình

Ví dụ minh họa
I prefer to work alone.
Tôi thích làm việc một mình hơn.
uniform
(n): đồng phục

Ví dụ minh họa
I want to wear a uniform.
Tôi muốn mặc đồng phục.
team
(n): nhóm

Ví dụ minh họa
I would like to work in a team too.
Tôi cũng muốn làm việc trong một nhóm.
successful
(adj): thành công

Ví dụ minh họa
I would like to work indoors but the most important thing for me is to be successful.
Tôi muốn làm việc trong nhà nhưng điều quan trọng nhất đối với tôi là thành công.
tour guide
(n): hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ minh họa
My dream job is a tour guide.
Công việc mơ ước của tôi là hướng dẫn viên du lịch.
architect
(n): kiến trúc sư

Ví dụ minh họa
My dream job is an architect.
Công việc mơ ước của tôi là kiến trúc sư.
builder
(n): thợ xây dựng

Ví dụ minh họa
My dream job is a builder.
Công việc mơ ước của tôi là một thợ xây dựng.
mechanic
(n): thợ cơ khí

Ví dụ minh họa
My dream job is a mechanic.
Công việc mơ ước của tôi là một thợ cơ khí.
nurse
(n): y tá

Ví dụ minh họa
My dream job is a nurse.
Công việc mơ ước của tôi là y tá.
bedroom
(n): phòng ngủ

Ví dụ minh họa
They will study in their bedroom.
Họ sẽ học trong phòng ngủ của họ.
timetable
(n): thời gian biểu

Ví dụ minh họa
Computers will organize the timetable for each day.
Máy tính sẽ sắp xếp thời gian biểu cho mỗi ngày.
test
(n): bài kiểm tra

Ví dụ minh họa
Pupils will do all their homework and test online.
Học sinh sẽ làm tất cả bài tập về nhà và làm bài kiểm tra trực tuyến.
contact
(n): liên lạc

Ví dụ minh họa
They will only have contact with their teachers through the internet.
Họ sẽ chỉ liên lạc với giáo viên của họ thông qua internet.
decide
(v): quyết định

Ví dụ minh họa
Many people will decide to study abroad.
Nhiều người sẽ quyết định đi du học.
exams
(n): kỳ thi

Ví dụ minh họa
Students will use the internet in exams.
Học sinh sẽ sử dụng internet trong các kỳ thi.
lucky
(adj): may mắn

Ví dụ minh họa
You"re lucky.
Bạn thật may mắn.
unpleasant
(adj): khó chịu

Ví dụ minh họa
Robots will do all the hard, unpleasant jobs.
Robot sẽ làm tất cả những công việc khó khăn, khó chịu.
hard
(adj): chăm chỉ

Ví dụ minh họa
I will work hard.
Tôi sẽ làm việc chăm chỉ.
study
(v): học

Ví dụ minh họa
Will you study a lot?
Bạn sẽ học nhiều chứ?
learn
(v): học

Ví dụ minh họa
How will they learn?
Họ sẽ học như thế nào?
famous
(adj): nổi tiếng

Ví dụ minh họa
What did famous people do?
Những người nổi tiếng đã làm gì?
actor
(n): diễn viên

Ví dụ minh họa
He became an actor.
Anh ấy đã trở thành một diễn viên.
true
(adj): đúng rồi

Ví dụ minh họa
It"s true.
Đúng rồi.
waitress
(n): nữ phục vụ

Ví dụ minh họa
She became a waitress.
Cô ấy trở thành một nhân viên phục vụ bàn.
temporary
(adj): tạm thời

Ví dụ minh họa
Jennifer had a temporary job in a lawyer"s office.
Jennifer có một công việc tạm thời trong một văn phòng luật sư.
earn
(v): kiếm

Ví dụ minh họa
I want to earn more money.
Tôi muốn kiếm được nhiều tiền hơn.
waiter
(n): phục vụ nam

Ví dụ minh họa
I"m a waiter.
Tôi là một người bồi bàn.
lawyer
(n): luật sư

Ví dụ minh họa
I"m a lawyer.
Tôi là một luật sư.
teacher
(n): giáo viên

Ví dụ minh họa
I"m a teacher.
Tôi là một giáo viên.
worry
(v): lo

Ví dụ minh họa
Don"t worry!
Đừng lo!
revision
(n): sửa đổi

Ví dụ minh họa
How"s your history revision going?
Bản sửa đổi lịch sử của bạn thế nào
terrible
(adj): khủng khiếp

Ví dụ minh họa
It is terrible.
Thật là khủng khiếp.
tired
(adj): mệt mỏi

Ví dụ minh họa
I"m really tired now.
Giờ tôi thực sự rất mệt mỏi.
get up
(n): thức dậy

Ví dụ minh họa
You get up early tomorrow.
Bạn dậy sớm vào ngày mai.
ruler
(n): thước

Ví dụ minh họa
I will check it on my ruler.
Tôi sẽ kiểm tra nó trên thước của tôi.
police
(n): cảnh sát

Ví dụ minh họa
A police officer can work from 6 a.m.
Một cảnh sát có thể làm việc từ 6 giờ sáng.
rule
(n): quy tắc

Ví dụ minh họa
You need to respect the rule.
Bạn cần tôn trọng quy tắc.
hospital
(n): bệnh viện

Ví dụ minh họa
I work at the hospital.
Tôi làm việc tại bệnh viện.
patients
(n): bệnh nhân

Ví dụ minh họa
They often have to work very hard to take care of patients.
Họ thường phải rất vất vả để chăm sóc bệnh nhân.
crowded
(adj): đông đúc

Ví dụ minh họa
I don"t work outdoors in crowded places.
Tôi không làm việc ngoài trời ở những nơi đông người.
dream
(n): mơ ước

Ví dụ minh họa
What is your dream job?
Công việc trong mơ của bạn là gì?
plans
(n): kế hoạch

Ví dụ minh họa
Any plans for the summer?
Có kế hoạch nào cho mùa hè không?
certain
(adj): chắc chắn

Ví dụ minh họa
She is not certain about her future job.
Cô ấy không chắc chắn về công việc tương lai của mình.
expensive
(adj): đắt

Ví dụ minh họa
Brighton will probably be expensive.
Brighton có thể sẽ đắt.
definitely
(adv): chắc chắn

Ví dụ minh họa
I definitely won"t!
Tôi chắc chắn sẽ không!
nightmare
(adj): cơn ác mộng

Ví dụ minh họa
What a nightmare.
Thật là một cơn ác mộng.
easy
(adj): dễ dàng

Ví dụ minh họa
I thought it was easy.
Tôi đã nghĩ rằng nó là dễ dàng.
lifeguard
(n): nhân viên cứu hộ

Ví dụ minh họa
I"m a lifeguard.
Tôi là một nhân viên cứu hộ.
farmer
(n): nông dân

Ví dụ minh họa
I"m a farmer.
Tôi là một nông dân.
chef
(n): đầu bếp

Ví dụ minh họa
I"m a chef.
Tôi là một đầu bếp.
electrician
(n): thợ điện

Ví dụ minh họa
I"m an electrician.
Tôi là một thợ điện.
journalist
(n): nhà báo

Ví dụ minh họa
I"m a journalist.
Tôi là một nhà báo.
pilot
(n): phi công

Ví dụ minh họa
I"m a pilot.
Tôi là một phi công.
postman
(n): người đưa thư

Ví dụ minh họa
I"m a postman.
Tôi là một người đưa thư.
secretary
(n): thư ký

Ví dụ minh họa
I"m a secretary.
Tôi là một thư ký.
science books
(np): sách khoa học

Ví dụ minh họa
I have a lot of science books.
Tôi có rất nhiều sách khoa học.
full time
(n): toàn thời gian

Ví dụ minh họa
I work full time.
Tôi làm việc toàn thời gian.
part-time
(adv): bán thời gian

Ví dụ minh họa
I work part-time.
Tôi làm việc bán thời gian.
firefighter
(n): lính cứu hoả

Ví dụ minh họa
I"m a firefighter.
Tôi là một người lính cứu hoả.
far
(adv): xa

Ví dụ minh họa
It is far from here.
Nó xa đây.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 10 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.