Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 9 Tiếng anh lớp 6 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
traffic
(n): giao thông

Ví dụ minh họa
Traffic is a big problem in Newtown.
Giao thông là một vấn đề lớn ở Newtown.
cars
(n): ô tô

Ví dụ minh họa
There are too many cars.
Có quá nhiều xe ô tô.
ride bikes
(np): đi xe đạp

Ví dụ minh họa
Not many people ride bikes or walk to get to the city center.
Không có nhiều người đi xe đạp hoặc đi bộ để vào trung tâm thành phố.
challenge
(n): thử thách

Ví dụ minh họa
They organized a travel challenge.
Họ đã tổ chức một thử thách du lịch.
reporters
(n): phóng viên

Ví dụ minh họa
Our reporters Dev White talked to them.
Các phóng viên Dev White của chúng tôi đã nói chuyện với họ.
race
(n): chạy đua

Ví dụ minh họa
It is a race between people using different means of transport.
Đó là cuộc chạy đua giữa những người sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau.
across
(adv): băng qua

Ví dụ minh họa
People have to go across from the train station to the university.
Mọi người phải đi ngang từ ga xe lửa đến trường đại học.
motorbike
(n): xe máy

Ví dụ minh họa
They can use a bike or a motorbike.
Họ có thể sử dụng xe đạp hoặc xe máy.
bus
(n): xe buýt

Ví dụ minh họa
They can use a bus or a simple walk.
Họ có thể sử dụng xe buýt hoặc đi bộ đơn giản.
transport
(n): vận chuyển

Ví dụ minh họa
You mean the fastest form of transport.
Ý bạn là hình thức vận chuyển nhanh nhất.
enjoyable
(adj): thú vị

Ví dụ minh họa
Yes, but also is the cheapest and most enjoyable.
Có, nhưng cũng là rẻ nhất và thú vị nhất.
bus station
(n): trạm xe buýt

Ví dụ minh họa
I get bus station at the bus stop near my house.
Tôi ra bến xe ở bến xe gần nhà.
never
(adv): không bao giờ

Ví dụ minh họa
I never have to wait long station a bus.
Tôi không bao giờ phải đợi lâu một trạm xe buýt.
train
(n): tàu hỏa

Ví dụ minh họa
I get to school by train.
Tôi đến trường bằng tàu hỏa.
train station
(n): ga xe lửa

Ví dụ minh họa
The train station is near my house.
Ga xe lửa gần nhà tôi.
car park
(n): bãi đậu xe hơi

Ví dụ minh họa
The car park is near my house.
Bãi đậu xe hơi gần nhà tôi.
bike lane
(n): ngõ xe đạp

Ví dụ minh họa
The bike lane is near my house.
Ngõ xe đạp gần nhà tôi.
drive
(v): lái xe

Ví dụ minh họa
I drive the car.
Tôi lái xe.
bicycle
(n): xe đạp

Ví dụ minh họa
I ride a bicycle.
Tôi đạp xe.
tram
(n): xe điện

Ví dụ minh họa
I drive the tram.
Tôi lái xe điện.
University
(n): trường Đại học

Ví dụ minh họa
It is University.
Đó là trường Đại học.
sports
(n) thể thao

Ví dụ minh họa
What"s the most popular sports?
Những môn thể thao phổ biến nhất là gì?
concerts
(n): buổi hòa nhạc

Ví dụ minh họa
Christmas concerts in Bristol on Thursday.
Buổi hòa nhạc Giáng sinh ở Bristol vào thứ Năm.
ticket
(n): vé

Ví dụ minh họa
I have got a ticket already.
Tôi đã có một vé rồi.
sing
(v): hát

Ví dụ minh họa
My sister and I sing in school.
Em gái tôi và tôi hát trong trường.
crazy
(adj): phát điên

Ví dụ minh họa
She"s crazy about him.
Cô ấy phát điên vì anh ta.
holiday
(n): đi nghỉ

Ví dụ minh họa
We are going on holiday that day.
Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào ngày hôm đó.
fans
(n) người hâm mộ

Ví dụ minh họa
I don"t know any fans in Bristol.
Tôi không biết bất kỳ người hâm mộ nào ở Bristol.
lucky
(adj): may mắn

Ví dụ minh họa
You"re lucky.
Bạn thật may mắn.
summer
(n): mùa hè

Ví dụ minh họa
This is summer.
Đây là mùa hè.
join
(v): tham gia

Ví dụ minh họa
You are welcome to join us.
Bạn được chào đón để tham gia chúng tôi.
wearing
(adj): mặc

Ví dụ minh họa
What are you guys wearing to the concert?
Các bạn mặc gì đến buổi hòa nhạc?
T-shirts
(n): áo phông

Ví dụ minh họa
I wear T-shirts.
Tôi mặc áo phông.
parents
(n): bố mẹ

Ví dụ minh họa
This year their parents don"t have time to take them on holiday.
Năm nay bố mẹ chúng không có thời gian để đưa chúng đi nghỉ.
child
(n): đứa trẻ

Ví dụ minh họa
When you are a child.
Khi bạn là một đứa trẻ.
options
(n): lựa chọn

Ví dụ minh họa
They are looking for other options.
Họ đang tìm kiếm các lựa chọn khác.
nature
(adj): thiên nhiên

Ví dụ minh họa
They love nature.
Họ yêu thiên nhiên.
travel
(v): du lịch

Ví dụ minh họa
They don"t want to travel far.
Họ không muốn đi du lịch xa.
mountain
(n): ngọn núi

Ví dụ minh họa
It is a mountain.
Đó là một ngọn núi.
hiking
(n): đi bộ đường dài

Ví dụ minh họa
Go hiking through the beautiful mountains.
Đi bộ đường dài qua những ngọn núi xinh đẹp.
donkeys
(n): con lừa

Ví dụ minh họa
I like donkeys.
Tôi thích những con lừa.
remember
(v): nhớ

Ví dụ minh họa
A family holiday to remember.
Một kỳ nghỉ gia đình đáng nhớ.
worry
(v): lo

Ví dụ minh họa
Don"t worry!
Đừng lo!
friends
(n): bạn

Ví dụ minh họa
How to make friends with your donkey?
Làm thế nào để kết bạn với con lừa của bạn?
sunbathing
(n): tắm nắng

Ví dụ minh họa
Beach is great for sunbathing.
Bãi biển là nơi tuyệt vời để tắm nắng.
swimming
(n): bơi lội

Ví dụ minh họa
Beach is great for swimming.
Bãi biển là nơi tuyệt vời để bơi lội.
surfing
(n): lướt sóng

Ví dụ minh họa
Beach is great for surfing.
Bãi biển là nơi tuyệt vời để lướt sóng.
shopping
(n): mua sắm

Ví dụ minh họa
I just take the train to go shopping.
Tôi chỉ đi tàu để đi mua sắm.
sightseeing
(n): tham quan

Ví dụ minh họa
I just take the train to go sightseeing.
Tôi chỉ đi tàu để đi tham quan.
inexpensive
(adj): rẻ tiền

Ví dụ minh họa
We recommend the fun, inexpensive Freeland Hotel near the beach.
Chúng tôi giới thiệu khách sạn Freeland vui vẻ, không tốn kém gần bãi biển.
moonlight
(n): ánh trăng

Ví dụ minh họa
The moonlight is quiet.
Ánh trăng vắng lặng.
forest
(n): rừng

Ví dụ minh họa
It is a beautiful forest.
Đó là một khu rừng tuyệt đẹp.
views
(n): khung cảnh

Ví dụ minh họa
The views in the moonlight are just beautiful.
Khung cảnh dưới ánh trăng thật đẹp.
activities
(n): hoạt động

Ví dụ minh họa
Which activities you are doing each day?
Bạn đang làm những hoạt động nào mỗi ngày?
plans
(n): kế hoạch

Ví dụ minh họa
Any plans for the summer?
Có kế hoạch nào cho mùa hè không?
tired
(adj): mệt mỏi

Ví dụ minh họa
I"m really tired.
Tôi thực sự mệt mỏi.
hates
(v): ghét

Ví dụ minh họa
He hates driving in London.
Anh ấy ghét lái xe ở London.
promise
(v): hứa

Ví dụ minh họa
We promise to be back at 8:30 pm.
Chúng tôi hứa sẽ trở lại lúc 8:30 tối.
safe
(adj): an toàn

Ví dụ minh họa
It is to be safe.
Nó là để được an toàn.
married
(adj): kết hôn

Ví dụ minh họa
I get married.
Tôi kết hôn.
windy
(adj): gió

Ví dụ minh họa
The weather in London is windy.
Thời tiết ở London có nhiều gió.
place
(n): nơi

Ví dụ minh họa
Her garden was a cool pleasant place to sit.
Khu vườn của cô là một nơi mát mẻ dễ chịu để ngồi.
foggy
(adj): sương mù

Ví dụ minh họa
The weather is foggy.
Trời có sương mù.
warm
(adj): ấm áp

Ví dụ minh họa
It is never warm.
Nó không bao giờ ấm áp.
careful
(adj): cẩn thận

Ví dụ minh họa
You need to be careful.
Bạn cần cẩn thận.
rains
(n): mưa

Ví dụ minh họa
It often rains.
Trời thường mưa.
weather
(n): thời tiết

Ví dụ minh họa
The weather never changes.
Thời tiết không bao giờ thay đổi.
passenger
(n): hành khách

Ví dụ minh họa
How high are the passenger flying at the moment?
Hành khách đang bay ở độ cao bao nhiêu?
buildings
(n): tòa nhà

Ví dụ minh họa
It is probably all these tall buildings.
Nó có lẽ là tất cả những tòa nhà cao.
lunch
(n): ăn trưa

Ví dụ minh họa
What"s kitty doing after lunch?
Mèo con làm gì sau khi ăn trưa?
traffic light
(n): đèn giao thông

Ví dụ minh họa
Then turn left at the traffic light.
Sau đó rẽ trái tại đèn giao thông.
miss
(v): bỏ lỡ

Ví dụ minh họa
You cannot miss it.
Bạn không thể bỏ lỡ nó.
secret
(n): bí mật

Ví dụ minh họa
It is a secret.
Đó là một bí mật.
snowy
(adj): tuyết

Ví dụ minh họa
It is snowy.
Trời phủ tuyết.
far
(adv): xa

Ví dụ minh họa
It is far from here.
Nó là xa đây.
opposite
(adj): đối diện

Ví dụ minh họa
It is the opposite here.
Ở đây thì ngược lại.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 9 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.