5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 5.7 Writing – Unit 5 SGK tiếng Anh 6 - English Discovery

Bài 1

1. Look at the pictures and answer the questions.

(Nhìn các bức hình và trả lời những câu hỏi.)

5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery 0 1

1. What’s the person doing in picture A?

(Người ở bức tranh A đang làm gì?)

2. How are texts different from tweets?

(Những văn bản khác với tin nhắn trên Twitter như thế nào?)

Lời giải chi tiết:

1. The person in picture A is texting.

(Người ở bức tranh A đang soạn tin nhắn.)

2. Text: you send it to a specific person or group. You can’t send it without a phone.

(Văn bản: bạn gửi nó cho một người hoặc một nhóm cụ thể. Bạn không thể gửi nó nếu không có điện thoại.)

Tweet: a lot of people can read it. You use the Internet to send it. It can’t be longer than 280 characters (letters and symbols).

(Tweet: rất nhiều người có thể đọc nó. Bạn sử dụng Internet để gửi nó. Nó không được dài hơn 280 ký tự (chữ cái và ký hiệu).)

Bài 2

2. CLASS VOTE Answer the questions.

(Trả lời câu hỏi.)

1. Are you on Twitter?

(Bạn có đang ở trên Twitter?)

2. How often do you write texts or tweets?

(Bạn thường viết tin nhắn hoặc tweet như thế nào?)

3. What’s better, texting or tweeting? Why?

(Cái nào tốt hơn, nhắn tin hay tweet? Tại sao?)

Lời giải chi tiết:

1. Yes, I am on Twitter.

(Có, tôi đang ở trên Twitter.)

2. I write tweets almost everyday to keep in touch with my friends and family when we can’t meet up.

(Tôi viết tweet gần như hàng ngày để liên lạc với bạn bè và gia đình của tôi khi chúng tôi không thể gặp mặt.)

3. I personally think it’s texting. Because l feel more personal talking in a small circle rather than posting a tweet which many strangers can see.

(Cá nhân tôi nghĩ đó là tin nhắn. Bởi vì tôi cảm thấy nói chuyện riêng tư trong một vòng tròn nhỏ hơn là đăng một dòng tweet mà nhiều người lạ có thể nhìn thấy.)

Bài 3

3. In pairs, read the texts and tweets in B and C and answer the questions.

(Theo cặp, các em hãy đọc các tin nhắn và bài tweet ở hình B và C rồi trả lời câu hỏi.)

1. When is the Alpha Boys concert in Brighton?

(Buổi biểu diễn của Alpha Boys ở Brighton diễn ra khi nào?)

2. How much are the tickets?

(Giá vé là bao nhiêu?)

3. Who likes/ doesn’t like Alpha Boys?

(Ai thích / không thích Alpha Boys?)

Lời giải chi tiết:

1. Friday, April 3 at 7:30 p.m. 

(Thứ Sáu, ngày 3 tháng 4 lúc 7:30 tối.)

2. £25.

(25 pao)

3. Isabel Ford likes Alpha boys, Benjo doesn’t like them.

(Isabel Ford thích Alpha boys, Benjo không thích.)

Bài 4

4. Study the Writing box. In pairs, write out the texts and tweets in picture B and C with all the words.

(Nghiên cứu các từ và câu trong khung Writing. Theo cặp, viết lại các tin nhắn và tweets trong ảnh B và C và thay các từ viết tắt.)

Writing

Writing texts and tweets

(Viết tin nhắn văn bản và tweet)

To make texts and tweets short, you can:

(Để viết tin nhắn văn bản và tweet ngắn, bạn có thể)

• take away some words, e.g. I, you, there; a/an, the, some; be, do, have

(lược bỏ một số từ, ví dụ như: (, you, there; a/ an, the, some; be, do, have)

• use symbols and short forms, e.g.

(sử dụng các biểu tượng và dạng viết ngắn, ví dụ như)

 - @ = at; 2 = to/too; 4 = for

- b = be; c = see; u = you; r = are; y = why

- bfn = bye for now; lol = laughing out loud; plz = please; 2nite = tonight; 2moro = tomorrow

- use emojis

(sử dụng các biểu tượng cảm xúc)

5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery 3 1

Lời giải chi tiết:

B)

- Great news. There's an Alpha Boys concert at the Brighton Centre on Friday the third of April at seven thirty. The tickets are twenty-five pounds. You can buy the tickets online. Do you want to go? 

(Tin vui đó. Có một buổi hòa nhạc của Alpha Boys tại Trung tâm Brighton vào thứ Sáu ngày 3 tháng 4 lúc 7 giờ 30. Vé là 25 bảng. Bạn có thể mua vé trực tuyến. (Bạn có muốn đi không?)

- Yes, can you get tickets for me and my sister, please?

(Vâng, bạn có thể làm ơn lấy vé cho tôi và em gái tôi không?)

- OK, I can get them later tonight. Bye for now.

(Được rồi, tôi có thể lấy chúng sau tối nay. Tạm biệt.)

- Thanks. You are the best! See you tomorrow.

(Cảm ơn. Bạn là nhất! Hẹn gặp bạn vào ngày mai.)

C)

- The new Alpha Boys tour starts in April. The first concert is in Brighton. Be there!

(Chuyến lưu diễn Alpha Boys mới bắt đầu vào tháng Tư. Buổi biểu diễn đầu tiên là ở Brighton. Đến nhé!)

- I can’t wait! Alpha Boys are the best boy band ever. I love you guys.

(Tôi không thể đợi! Alpha Boys là nhóm nhạc nam xuất sắc nhất từ trước đến nay. Tôi yêu các bạn.)

- I am laughing out loud! Are you OK? You’re joking, right? Alpha Boys are boring. One Direction are better.

(Buồn cười quá! Bạn ổn chứ? Bạn đang đùa phải không? Alpha Boys thật nhàm chán. One Direction tốt hơn.)

Bài 5

5. Match emojis 1-5 in the Writing box with meanings a-e.

(Hãy ghép các biểu tượng cảm xúc 1-5 trong khung Writing với nghĩa thích hợp a-e.)

a ☐ I am sad. d ☐ I love it/you!

b ☐ Kisses! e ☐ I’m happy.

c ☐ I’m shocked.

Lời giải chi tiết:

1 - e. I’m happy. (Tôi vui.)

2 - b. Kisses! (Những nụ hôn!)

3 - d. I love it/you! (Mình yêu thích nó/ bạn!)

4 - a. I am sad. (Mình buồn.)

5 - c. I’m shocked. (Mình bị sốc / ngạc nhiên.)

Bài 6

 6. Make the sentences shorter. Use the Writing box to help you.

(Làm cho các câu dưới đây ngắn hơn. Dùng những từ viết tắt trong khung Writing.)

1. Do you want to come here later?

(Bạn có muốn đến đây sau không?)

=> Want 2 come here l8r?

2. I’ve got the tickets for the concert.

(Tôi có vé cho buổi hòa nhạc.)

3. Wait for me at the bus stop, please.

(Chờ tôi ở bến xe buýt, làm ơn.)

4. Are you OK to see us tomorrow?

(Bạn có tiện để gặp chúng tôi vào ngày mai không?)

5. Great! Thanks. Bye for now.

(Tuyệt vời! Cảm ơn. Tạm biệt.)

6. See you tonight!

(Hẹn gặp lại bạn vào tối nay!)

7. Why are you late?!

(Tại sao bạn đến muộn?!)

Lời giải chi tiết:

1. t tickets 4 concert

2. W8 4 me @ bus too, plz

3. RU OK 2 C us 2MORO?

4. GRB! THX, BFN

5. CU 2NITE!

6. Y RU LB?!

Bài 7

7. In groups, write texts or tweets to other groups about the idea below. 

(Trong các nhóm, hãy viết văn bản hoặc tweet cho các nhóm khác về ý tưởng bên dưới.)

Reply to the messages you receive.

(Trả lời lại những tin nhắn mà em nhận được.)

- school and homework

(trường học và bài tập về nhà)

- plans with friends (TV, sport, shopping, music, cinema)

(các kế hoạch với bạn bè (TV, thể thao, mua sắm, âm nhạc, rạp chiếu phim))

Maths homework difficult! Want 2 study 2gether 2nite? :(

(Bài tập Toán khó quá! muốn tối nya học cùng nhau không?)

Lời giải chi tiết:

A: There is so much homework the teacher has given us, they r so difficult 2!

(Giáo viên gioa quá nhiều bài tập về nhà, chúng cũng khó nữa!)

B: How about we study 2gether? We can figure out the answer much easier.

(Chúng ta học cùng nhau nhé? Chúng ta có thể tìm ra câu trả lời dễ dàng hơn nhiều.)

A: That’s a good idea!

(Ý kiến hay đó!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5.7. Writing – Unit 5. The music of life – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.