Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

Vocabulary

1. In pairs, match events 1 - 4 with definitions a - d. Do you find these events boring, OK or exciting?

(Theo cặp, các em hãy ghép các sự kiện từ 1 - 4 đúng thứ tự với a - d. Các em cãm thấy như thế nào đối với các sự kiện dưới đây?)

1. the Champions League

2. the NBA

3. the Olympics

4. the World Cup

a. An international football tournament that happens every four years.

b. The best football teams in Europe try to win this every year.

c. It happens every four years, there are lots of different sports.

d. A basketball competition in North America.

Example: (Ví dụ)

A: What do you think of the World Cup?

(Bạn nghĩ gì về World Cup?)

B: It's exciting. I love it.

(Nó thú vị. Mình yêu thích nó.)

Lời giải chi tiết:

1. b2. d3. c4. a

I find these events exciting.

(Tôi thấy những sự kiện này thật hào hứng.)

Bài 2

2. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. My uncle Jim is a sports fanatic/player / star - he watches sports on TV all day long.

(Chú Jim của tôi là một người rất thích thể thao - chú ấy xem thể thao trên TV suốt ngày.)

2. There was a big crowd / team / ticket at the match - 60,000 people.

3. Volleyball is a(n) individual / racket / team sport.

4. Let's go to the swimming court / pool / track.

5. Did you see the match? What was the final champion / goal / score?

6. I was first in the race. I lost / scored / won the gold medal!

7. Do you want to do / go / play tennis on Saturday?

8. On sports day I ran in the 100-metre goal /point / race.

Lời giải chi tiết:

1. fantastic2. crowd3. team4. pool
5. score6. won 7. play 8. race

2. There was a big crowdat the match - 60,000 people.

(Có một đám đông lớn tại trận đấu - 60.000 người.)

3. Volleyball is a teamsport.

(Bóng chuyền là môn thể thao đồng đội.)

4. Let's go to the swimming pool.

(Hãy đi đến hồ bơi.)

5. Did you see the match? What was the final score?

(Bạn có xem trận đấu không? Tỉ số cuối cùng là bao nhiêu?)

6. I was first in the race. I won the gold medal!

(Tôi là người đầu tiên trong cuộc đua. Tôi đã giành được huy chương vàng!)

7. Do you want to playtennis on Saturday?

(Bạn có muốn chơi quần vợt vào thứ Bảy không?)

8. On sports day I ran in the 100-metre race.

(Vào ngày thể thao, tôi đã chạy trong cuộc đua 100 mét.)

Bài 3

Grammar

3. Choose the correct option.

(Chọn đáp án đúng.)

A: Where (1) was/ were the final of the football World Cup in 1950?

B: It (2) was / were in the Maracana stadium in Rio de Janeiro, Brazil.

A: Which teams (3) was / were in the final?

B: Brazil and Uruguay.

A: How many people (4) there were / were there in the stadium?

B:(5) There were / Were almost 200,000 people!

A:(6) Was / Were there a surprise?

B: Yes, (7) there / it was. On paper, the Uruguayan team (8) wasn't/ weren't so good. The Brazilian players (9) was / were better. But the final score (10) there was / was Uruguay 2, Brazil 1.

A: Oh! The Brazilian fans (11) wasn't/ weren't very happy!

Lời giải chi tiết:

2. was3. were4. were there5. there were6. was
7. there8. wasn’t9. were10. was11. weren’t

A: Where(1)was the final of the football World Cup in 1950?

(Trận chung kết của Giải vô địch bóng đá thế giới năm 1950 diễn ra ở đâu?)

B: It(2) was in the Maracana stadium in Rio de Janeiro, Brazil.

(Nó diễn ra ở sân vận động Maracana ở Rio de Janeiro, Brazil.)

A: Which teams (3) were in the final?

(Những đội nào đã vào chung kết?)

B: Brazil and Uruguay.

(Brazil và Uruguay.)

A: How many people(4) there were in the stadium?

(Có bao nhiêu người trong sân vận động?)

B: (5) There were almost 200,000 people!

(Có gần 200.000 người!)

A:(6) Wasthere a surprise?

(Có gì bất ngờ không?)

B: Yes, (7) therewas. On paper, the Uruguayan team (8) wasn't so good. The Brazilian players (9) werebetter. But the final score(10) was Uruguay 2, Brazil 1.

(Có. Trên lý thuyết, đội tuyển Uruguay không giỏi lắm. Các cầu thủ Brazil chơi tốt hơn. Nhưng tỷ số cuối cùng là Uruguay 2, Brazil 1.)

A: Oh! The Brazilian fans (11) weren't very happy!

(Ồ! Các cổ động viên Brazil không vui lắm!)

Bài 4

 4. Make sentences in the Past Simple, using the given words. 

(Hãy đặt những câu sau ở thì quá khứ đơn, sử dụng từ được cho.)

1. get up / five hours ago

_____________________

2. watch / TV / this morning

_____________________

3. run / five kilometres / yesterday

_____________________

4. call / a friend / last night

_____________________

5. find / some money / a few days ago

_____________________

6. see / a good film / last week

_____________________

Lời giải chi tiết:

1. I got up five hours ago.

(Tôi đã thức dậy cách đây năm giờ.)

2. I watched TV this morning.

(Tôi đã xem TV sáng nay.)

3. I ran five kilometres yesterday.

(Hôm qua tôi đã chạy 5 km.)

4. I called a friend last night.

(Tôi đã gọi cho một người bạn vào đêm qua.)

5. I found some money a few days ago.

(Tôi đã tìm thấy một số tiền cách đây vài ngày.)

6 I saw a good film last week.

(Tôi đã xem một bộ phim hay vào tuần trước.)

Bài 5

5. Complete the text with Past Simple form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành đoạn văn sau với các động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn.)

My family had (1. have) a really sporty weekend. My mum ________ (2. take) part in a race. My dad ________ (3. win) a tennis tournament. My sister ________ (4. do) something new: she ________ (5. try) ice hockey for the first time and she ________ (6. love) it! My little six-year-old brother ________ (7. jog) two miles and ________ (8. play) football in the park. My grandparents ________ (9. come) for lunch on Sunday – they (10. walk) six miles from their house! And me? Well, ________ (11. make) a cake and then we all ________ (12. eat) it. I don't like sport!

Lời giải chi tiết:

1. had2. took 3. won4. did
5. tried6. loved7. jogged8. played
9. came 10. walked11. made12. ate

My family (1)had a really sporty weekend. My mum (2) took part in a race. My dad (3) won a tennis tournament. My sister (4) did something new: she (5) tried ice hockey for the first time and she (6) loved it! My little six-year-old brother (7) jogged two miles and (8) played football in the park. My grandparents (9) came for lunch on Sunday – they (10) walked six miles from their house! And me? Well, (11) made a cake and then we all (12) ate it. I don't like sport!

Tạm dịch:

Gia đình tôi đã có một ngày cuối tuần thực sự thể thao. Mẹ tôi đã tham gia một cuộc đua. Bố tôi đã thắng một giải đấu quần vợt. Em gái tôi đã làm một điều mới mẻ: em ấy thử môn khúc côn cầu trên băng lần đầu tiên và em ấy rất thích nó! Em trai sáu tuổi của tôi đã chạy bộ hai dặm và chơi bóng trong công viên. Ông bà tôi đến ăn trưa vào Chủ nhật - họ đi bộ sáu dặm từ nhà của họ! Và tôi? À, tôi đã làm một chiếc bánh và sau đó tất cả chúng tôi đã ăn nó. Tôi không thích thể thao!

Bài 6

Speaking

6. Complete the sentences below about yourself. Then work in pairs. Ask and answer about each other’s hobbies, using the following sentences.

(Hoàn thành các câu dưới đây về bản thân em. Sau đó làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về sở thích của nhau, sử dụng các câu sau.)

1. I often go cycling.

(Tôi thường đi xe đạp.)

2. I do a lot of ________. (Tôi làm nhiều______.)

3. I play ________. (Tôi chơi ________.)

4. I often hang out with your friends in ________. 

(Tôi thường đi chơi với các bạn vào ________.)

5. I'm a big fan of ________.

(Tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt của ________.)

6. I'm interested in ________.

(Tôi thích ________.)

7. I'm really into ________.

(Tôi thật sự thích________.)

8. I'm not very keen on ________.

(Tôi không thích ________ lắm.)

A: What do you do in your free time?

(Bạn làm gì trong thời gian rảnh?)

B: I often go swimming. What are you interested in doing in your free time?

(Tôi thường đi bơi. Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)

A: I'm interested in playing chess.

(Tôi thích chơi cờ.)

Lời giải chi tiết:

1. I often go shopping.

(Tôi thường đi mua sắm.)

2. I do a lot of gardening

(Tôi làm vườn nhiều.)

3. I play badminton

(Tôi chơi cầu lông.)

4. I often hang out with your friends in my free time

(Tôi thường đi chơi với các bạn vào thời gian rảnh của tôi.)

5. I'm a big fan of pop music.

(Tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt của nhạc pop.)

6. I'm interested in dancing.

(Tôi thích khiêu vũ.)

7. I'm really into singing.

(Tôi thật sự thích hát.)

8. I'm not very keen on cooking.

(Tôi không thích nấu ăn lắm.)

A: What do you like to do in your days-off.

(Bạn thích làm gì trong những ngày nghỉ của mình.)

B: I frequently go playing soccer. How about you?

(Tôi thường xuyên đi chơi bóng đá. Còn bạn thì sao?)

A: I’m interested in playing video games.

(Tôi thích chơi trò chơi điện tử.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Revision – Unit 6. A question of sport – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.