10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 10.7 English in use - Unit 10. My dream job - SGK tiếng Anh 6 – English Discovery.

Bài 1

1. What can you see in the drawing?

(Bạn có thể nhìn thấy gì trong bức vẽ?)

10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

The drawing shows a school playground. There are nine pupils and a teacher. One boy (1) is jumping on a pile of leaves. A girl (2) is telling him to stop. Another girl (3) is running. Two boys (4 and 5) are talking. One is doing Maths with some counters. The other boy is asking if he can help him but the boy with the counters doesn't want to share. A boy is covering a girl in toilet paper. A girl (6) is painting on the wall.

Tạm dịch:

Bức vẽ cho thấy một sân chơi ở trường. Có chín học sinh và một giáo viên. Một cậu bé đang nhảy trên một đống lá. Một cô gái đang bảo bạn đấy dừng lại. Một cô gái khác đang chạy. Hai cậu bé đang nói chuyện. Một người đang làm Toán với một số phép tính. Cậu bé kia đang hỏi liệu cậu ấy có thể giúp gì không nhưng cậu bé không muốn chia sẻ. Một cậu bé đang quấn giấy vệ sinh cho một cô gái. Một cô gái đang vẽ tranh trên tường.

Bài 2

2. Read the teacher’s notes and match the descriptions (a-f) with the children in the drawing.

(Đọc ghi chú của giáo viên và nối các phần mô tả (a-f) với các em trong bức vẽ.)

a. Bruce is good at counting but he isn’t very good at sharing things.

(Bruce giỏi đếm nhưng anh ấy không giỏi chia sẻ đồ đạc.)

b. Wendy is fond of talking. She enjoys telling the other children what to do.

(Wendy thích nói chuyện. Cô ấy thích nói với những đứa trẻ khác phải làm gì.)

c. Kevin isn’t afraid of taking risks and he’s really interested in planes.

(Kevin không ngại chấp nhận rủi ro và anh ấy thực sự quan tâm đến máy bay.)

d. Hannah is brilliant at drawing but she’s hopeless at spelling.

(Hannah giỏi vẽ nhưng cô ấy lại vô vọng khi đánh vần.)

e. Albert is keen on helping other people. He’s always the first to come when someone’s in trouble.

(Albert rất quan tâm đến việc giúp đỡ người khác. Anh ấy luôn là người đầu tiên đến khi ai đó gặp khó khăn.)

f. Kay is crazy about running. She's the fastest in the class.

(Kay rất thích vì chạy. Cô ấy nhanh nhất trong lớp.)

Lời giải chi tiết:

1. c 2. b 3. f 
4. a5. e6. d

Bài 3

3. Find examples of the adjectives with prepositions in Exercise 2.

(Tìm ví dụ về các tính từ có giới từ trong Bài tập 2.)

Language(Ngôn ngữ)

Adjectives with prepositions (Tính từ với giới từ)

After these phrases we add verb + -ing:

(Sau những cụm từ này chúng ta thêm -ing)

(not very) good at, crazy about, keen on, (really) bad at, afraid of, fond of, hopeless at, brilliant at, interested in

Bruce is good at counting.

(Bruce giỏi thực hiện các phép tính.)

Wendy is fond of talking.

(Wendy thích trò chuyện.)

Phương pháp giải:

a. Bruce is good at counting but he isn’t very good at sharing things.

(Bruce giỏi đếm nhưng anh ấy không giỏi chia sẻ đồ đạc.)

b. Wendy is fond of talking. She enjoys telling the other children what to do.

(Wendy thích nói chuyện. Cô ấy thích nói với những đứa trẻ khác phải làm gì.)

c. Kevin isn’t afraid of taking risks and he’s really interested in planes.

(Kevin không ngại chấp nhận rủi ro và anh ấy thực sự quan tâm đến máy bay.)

d. Hannah is brilliant at drawing but she’s hopeless at spelling.

(Hannah giỏi vẽ nhưng cô ấy lại vô vọng khi đánh vần.)

e. Albert is keen on helping other people. He’s always the first to come when someone’s in trouble.

(Albert rất quan tâm đến việc giúp đỡ người khác. Anh ấy luôn là người đầu tiên đến khi ai đó gặp khó khăn.)

f. Kay is crazy about running. She's the fastest in the class.

(Kay rất thích vì chạy. Cô ấy nhanh nhất trong lớp.)

Lời giải chi tiết:

1. good at: giỏi về cái gì

2. fond of: thích thú về cái gì

3. afraid of: e sợ việc gì

interested in: quan tâm về cái gì

4. brilliant at: xuất sắc về cái gì

hopeless at: vô vọng/ yếu kém về cái gì

5. keen on: thích thú với cái gì

6. crazy about: đam mêm cái gì

Bài 4

4. In pairs, use the teacher’s notes and this jobs to make predictions about the children in the picture.

(Theo cặp, sử dụng ghi chú của giáo viên và công việc này để đưa ra dự đoán về những đứa trẻ trong hình.)

account (kế toán)

artist (nghệ sĩ/ họa sĩ)

athlete (vận động viên)

astronaut (phi hành gia)

doctor (bác sĩ)

nurse (y tá)

pilot (phi công)

police officer (cảnh sát)

Politician (chính trị gia)

Bruce is good at counting. I think he’ll be an accountant.

(Bruce giỏi về các phép tính. Tôi nghĩ bạn ấy sẽ là kế toán.)

Lời giải chi tiết:

Wendy: a politician or a police officer (chính trị gia hoặc nhân viên cảnh sát)

Kevin: an astronaut or a pilot (phi hành gia hoặc phi công)

Hannah: an artist (nghệ sĩ/ họa sĩ)

Albert: a doctor or a nurse (bác sĩ hoặc y tá)

Kay: an athlete (vận động viên)

Bài 5

5. Read the text and choose the correct option. Listen and check.

(Đọc văn bản và chọn phương án đúng. Nghe và kiểm tra.)

My son loves watching car races on TV but he’s afraid 1of/ in / on going fast in the car. He's brilliant 2about / at / of learning languages but he’s really bad 3on / to / at remembering people's names. He's keen 4about / in / on doing Sudoku puzzles but he’s not very 5fond / good / afraid at doing Maths problems. He's 6crazy / keen / brilliant about playing the guitar but he’s hopeless at 7sing / singing / to sing. He's 8good / keen / crazy at working with his hands and he's fond 9at / on / of working in the garden but he thinks he'll work in an office when he's older. I don't understand him.

Lời giải chi tiết:

2. at 3. at 4. on 5. good
6. crazy7. singing 8. good 9. of

My son loves watching car races on TV but he’s afraid (1) of going fast in the car. He's brilliant (2) at learning languages but he’s really bad (3) atremembering people's names. He's keen (4) on doing Sudoku puzzles but he’s not very (5) good at doing Maths problems. He's (6) crazy about playing the guitar but he’s hopeless at (7) singing. He's (8) good at working with his hands and he's fond (9) of working in the garden but he thinks he'll work in an office when he's older. I don't understand him.

Tạm dịch:

Con trai tôi thích xem các cuộc đua ô tô trên TV nhưng cháu sợ chạy nhanh khi đi ô tô. Thằng bé giỏi trong việc học ngôn ngữ nhưng lại thực sự kém trong việc nhớ tên mọi người. Thằng bé rất thích giải câu đố Sudoku nhưng lại không giỏi giải các bài toán cho lắm. Thằng bé đam mê chơi guitar nhưng lại vô vọng khi hát. Thằng bé giỏi làm việc bằng tay và anh ấy thích làm việc trong vườn nhưng lại nghĩ mình sẽ làm việc trong văn phòng khi lớn lên. Tôi không hiểu nổi thằng bé.

Bài 6

6. In groups, use the phrases in Exercise 3 and the skills below to ask and answer questions.

(Theo nhóm, sử dụng các cụm từ trong Bài tập 3 và các kỹ năng dưới đây để hỏi và trả lời câu hỏi.)

learn languages work with your hands talk watch car races play the guitar sing do Maths problems do Sudoku puzzles dance read science books save money remember things drive fast

A: Are you good at dancing? 

(Bạn có giỏi nhảy múa/ khiêu vũ không?)

B: No, I'm not good at dancing bit I'm good at singing.

(Không, tôi không giỏi về nhảy múa nhưng tôi giỏi ca hát.)

Lời giải chi tiết:

A: Are you good at singing?

(Bạn có hát hay không?)

B: I think I am pretty good at it. How about you?

(Tôi nghĩ tôi khá hay. Còn bạn thì sao?)

A: Not really but I am good at playing the guitar.

(Không hẳn nhưng tôi chơi guitar rất giỏi.)

B: Oh wow that’s pretty cool. How about learning a new languages? Are you any good at it?

(Ồ, điều đó thật tuyệt. Còn về việc học một ngôn ngữ mới thì sao? Bạn có giỏi gì không?)

A: Yes, I think I am quite a fast learner when it comes to learning foreign language.

(Vâng, tôi nghĩ tôi là một người học khá nhanh khi học ngoại ngữ.)

B: That’s so smart of you. I struggle a bit with languages though.

(Bạn thật thông minh. Tuy nhiên, tôi hơi gặp khó khăn với các ngôn ngữ.)

A: I see. How about Maths then?

(Tôi hiểu rồi. Vậy còn môn Toán thì sao?)

B: Well, I think I am fond of Maths, but I am not super good at it either. But I am good at saving money.

(Tôi nghĩ tôi thích Toán, nhưng tôi cũng không giỏi môn này lắm. Nhưng tôi rất giỏi trong việc tiết kiệm tiền.)

Bài 7

7. Write sentences about you and yout friends. Use the answers in Exercise 6. You should write at least four sentences.

(Viết những câu về bạn và những người bạn thân. Sử dụng các câu trả lời trong Bài tập 6. Bạn nên viết ít nhất bốn câu.)

Lời giải chi tiết:

My friend is good at singing, playing the guitar and learning new languages. However, I'm not a gifted singer. I like Maths but also not so good at it either. The only one thing I pretty good at is saving money, I know how to control how much I should spend.

(Bạn tôi hát hay, chơi guitar giỏi và học thêm nhiều ngôn ngữ mới. Tuy nhiên, tôi lại không phải là một ca sĩ có năng khiếu. Tôi thích Toán nhưng cũng không quá giỏi. Một điều duy nhất tôi khá giỏi là tiết kiệm tiền, tôi biết cách kiểm soát số tiền mình nên chi tiêu.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 10.7 English in use - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.