Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần VOCABULARY IN ACTION - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Bài 1
1. Use the glossary to find:
(Sử dụng phần từ vựng để tìm: )
1. two jobs: doctor,…
2. five pets: hamster,…
3. four times of the day: evening,…
4. seven feelings or emotions: excited,…
Lời giải chi tiết:
1. two jobs: doctor, teacher
(hai nghề nghiệp: bác sĩ, giáo viên)
2. five pets: hamster, budgie, cat, guinea pig
(năm thú cưng: chuột ham-xơ-tơ, con vẹt, mèo, chuột bạch)
3. four times of the day: evening, morning, afternoon, night
(bốn thời điểm trong ngày: tối, sáng, chiều, đêm)
4. seven feelings or emotions: excited, bored, happy, sad, thirsty, tired, worried
(bảy cảm xúc: hào hứng, chán, vui, buồn, khát, mệt, lo lắng)
Bài 2
2. Replace the words in bold with the words below to make sentences with the opposite meaning. In pairs, say which sentences are true for you.
(Thay thế các từ được in đậm với các từ bên dưới để tạo thành câu có nghĩa trái ngược. Theo cặp, nói các câu đúng với em.)
bored early hate never unhappy work worried |
1. I enjoy sleeping in a sleeping bag.
(Tôi thích ngủ trong túi ngủ.)
I hate sleeping in a sleeping bag.
(Tôi ghét ngủ trong túi ngủ.)
2. My dad often washes his car.
(Bố tôi thường xuyên rửa ô tô.)
3. I'm always really excited at the start of the summer holidays.
(Tôi luôn thấy thật sự hào hứng vào đầu kỳ nghỉ hè.)
4. I always arrive at school late.
(Tôi luôn đến trường muộn.)
5. I feel relaxed before I go to the dentist's.
(Tôi cảm thấy thoải mái trước khi đến nha sĩ.)
6. My cat is always happy when I play with her.
(Con mèo của tôi luôn vui khi tôi chơi với nó.)
7. Unfortunately, I've got too much free time at the moment!
(Thật không may, hiện tại tôi có quá nhiều thời gian rảnh!)
Phương pháp giải:
- enjoy (v): thích >< hate (v): ghét
- often (adv): thông thường >< never (adv): không bao giờ
- excited (adj) >< bored (adj): chán
- late (adv): muộn >< early (adv): sớm
- relaxed (adj): thư giãn >< worried (adj): lo lắng
- happ (adj): vui vẻ >< sad (adj): buồn
- free time (np): thời gian rảnh >< work (n): công việc
Lời giải chi tiết:
2. never | 3. bored | 4. early | 5. worried | 6. unhappy | 7. work |
2. My dad never washes his car.
(Bố tôi không bao giờ rửa ô tô.)
3. I'm always really bored at the start of the summer holidays.
(Tôi luôn thấy thật sự chán vào đầu kỳ nghỉ hè.)
4. I always arrive at school early.
(Tôi luôn đến trường sớm.)
5. I feel worried before I go to the dentist's.
(Tôi cảm thấy lo lắng trước khi đến nha sĩ.)
6. My cat is always unhappy when I play with her.
(Con mèo của tôi luôn không vui khi tôi chơi với nó.)
7. Unfortunately, I've got too much work at the moment!
(Thật không may, hiện tại tôi có quá nhiều công việc!)
Bài 3
3. Complete with one word in each gap. In pairs, say when you prefer to do these things.
(Hoàn thành với một từ mỗi chỗ trống. Theo cặp, nói khi nào em thích làm những việc này hơn.)
1. browsethe internet (lướt mạng)
2. go________ the cinema
3. listen _______ music
4. _________ homework
I usually… in the morning.
(Tôi thường… vào buổi sáng.)
Lời giải chi tiết:
2. to | 3. to | 4. do |
1. I usually browse the internet in the evening.
(Tôi thường lướt mạng vào buổi tối.)
2. go to the cinema (đi xem phim)
I usually go to the cinema at night.
(Tôi thường đi xem phim về đêm.)
3. listen to music (nghe nhạc)
I usually listen to music in the morning.
(Tôi thường nghe nhạc vào buổi sáng.)
4. do homework (làm bài tập về nhà)
I usually do homework in the afternoon.
(Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi chiều.)
Bài 4
4. PRONUNCIATION Listen to how we pronounce the /æ/ sound. Listen again and repeat.
(Nghe cách phát âm âm /æ/. Nghe lại và lặp lại.)
actor astronaut bag
Bài 5
5. RONUNCIATION In pairs, say the sentences. Listen, check and repeat.
(Theo cặp, đọc các câu. Nghe, kiểm tra và lặp lại.)
1. Unhappy cats have bad habits.
(Những con mèo không vui có thói quen xấu.)
2. Harry's hamster is always happy.
(Chú chuột ham-xơ-tơ của Harry lúc nào cũng vui vẻ.)
3. Do astronauts relax in their sleeping bags?
(Các phi hành gia có thư giãn khi ở trong túi ngủ không?)
4. Pamela does karate when she's sad.
(Pamela tập karate khi cô ấy buồn.)
5. I can't stand that actor.
(Tôi không thể chịu được nam diễn viên đó.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Bài học Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary in action - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 - English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.