3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 3.1 VOCABULARY – Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1. CLASS VOTE What’s your favourite time of day?

(Thời điểm yêu thích của bạn trong ngày là gì?)

Morning is my favourite time of day.

(Buổi sáng là thời điểm trong ngày yêu thích của tôi.)

Lời giải chi tiết:

Evening is my favourite time of day because I can relax after a tiring day.

(Buổi tối là thời điểm trong ngày yêu thích của tôi vì tôi có thể thư giãn sau một ngày mệt mỏi.)

Bài 2

2. Read and tell how you say the underlined words in the text below in your language.

(Đọc và nói em nói các từ được gạch dưới bằng ngôn ngữ của em như thế nào.)

3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery 1 1

A day in the life of a 6th Grader

Tommy

We have asked Tommy, a 6th grader - to describe his typical day. This is what he told us: At 6:45, Mom or Dad comes in and wakes me up (but I _________ get up immediately). At 7:00, I drag myself out of bed and into the shower. From 7:15 to 7:30, I grab some breakfast and then catch the bus to school. At 8:10, we arrive at school and I get ready for my first class. We _________learn about school activities, study skills, and spend time on thinking and reading activities. From 12:15 to 12:45 is our lunch time. After school, I take the bus home and get a snack. I first spend some time with my dog-Lucy and then relax for a while. Between 16:10 and 17:30, I _________ practice the flute or participate in one of my club activities. My family often has dinner at 19:00. This is the “we time” of the day. My whole family sits down together, at least on most days. After that, I usually spend about one or two hours doing my homework. From 21:30 to 22:00, I usually read a book in bed, then fall asleep.

Phương pháp giải:

Tạm dịch bài đọc:

Một ngày trong cuộc sống của học sinh lớp 6

Tommy

Chúng tôi đã yêu cầu Tommy, một học sinh lớp 6 - mô tả một ngày điển hình của cậu ấy. Đây là những gì bạn ấy nói với chúng tôi: Lúc 6:45, bố hoặc mẹ vào và đánh thức tôi (nhưng tôi dậy ngay lập tức). Vào lúc 7 giờ, tôi lê mình ra khỏi giường và đi vào phòng tắm. Từ 7 giờ 15 đến 7 giờ 30, tôi ăn sáng và sau đó bắt xe buýt đến trường. 8:10, chúng tôi đến trường và tôi đã sẵn sàng cho buổi học đầu tiên của mình. Chúng tôi tìm hiểu về các hoạt động của trường, các kỹ năng học tập, và dành thời gian cho các hoạt động đọc và suy nghĩ. Từ 12h15 đến 12h45 là giờ ăn trưa của chúng tôi. Sau khi tan học, tôi bắt xe buýt về nhà và ăn nhẹ. Đầu tiên tôi dành thời gian cho con chó của tôi-Lucy và sau đó thư giãn một lúc. Từ 16:10 đến 17:30, tôi luyện sáo hoặc tham gia một trong các hoạt động câu lạc bộ của tôi. Gia đình tôi thường ăn tối lúc 19h. Đây là “thời gian của chúng ta” trong ngày. Cả gia đình tôi ngồi lại với nhau, ít nhất là trong hầu hết các ngày. Sau đó, tôi thường dành khoảng một hoặc hai giờ để làm bài tập. Từ 21h30 đến 22h, tôi thường đọc sách trên giường, sau đó đi ngủ.

Lời giải chi tiết:

often (adv): thông thường

sometimes (adv): thỉnh thoảng

never (adv): không bao giờ

Bài 3

3. Study the Vocabulary box. Match the verbs with photos A-J on page 30.

(Nghiên cứu khung Từ vựng. Nối các động từ với ảnh A-J ở trang 30.)

Vocabulary

(Từ vựng)

Verbs to describe routines

(Động từ miêu tả hoạt động hàng ngày)

exercise (tập thể dục)

get up (thức dậy)

go home (về nhà)

go to bed (đi ngủ)

go to work/ school (đi làm/ đi học)

have breakfast (ăn sáng)

have lunch/ dinner (ăn trưa/ tối)

have a shower (tắm)

relax (thư giãn)

study (học bài)

wake up (thức đậy)

work (làm việc)

3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery 2 1

Lời giải chi tiết:

A. wake up (tỉnh đậy)

B. get up (thức dậy)

C. have breakfast(ăn sáng)

D, E. go to school(đi học)

F. study (học bài)

G. have lunch (ăn trưa)

H. relax(thư giãn)

I. have dinner (ăn tối)

J. go to bed (đi ngủ)

Bài 4

4. WORD FRIENDS Complete the phrases with the verbs below. Use the text in Exercise 2 to help you.

(Hoàn thành các cụm từ với các động từ bên dưới. Sử dụng bài đọc ở bài 2 để giúp em.)

spend have study catch participate in

1. ___________ some time doing my homework/relaxing/catching with my friends

2. ___________breakfast/lunch/dinner

3. ___________ school clubs/social activities/dance classes

4. ___________the bus to school/home/to work

5. ___________ Maths/English

Phương pháp giải:

- spend (v): tiêu xài, trải qua

- have (v): có/ ăn

- study (v): học tập

- catch (v): bắt lấy

- participate in (v): tham gia vào

Lời giải chi tiết:

1. spend

2. have

3. participate in

4. catch

5. study

1. spend some time doing my homework/relaxing/catching with my friends

(dành chút thời gian làm bài tập về nhà/ thư giãn/ chơi đuổi bắt với bạn)

2. have breakfast/lunch/dinner

(ăn sáng/ trưa/ tối)

3. participate in school clubs/social activities/dance classes

(tham gia vào câu lạc bộ của trường/ các hoạt động xã hội/ các lớp khiêu vũ)

4. catch the bus to school/home/to work

(bắt xe buýt đến trường/ về nhà/ đi làm)

5. study Maths/English

(học Toán/ tiếng Anh)

Bài 5

5. Complete the sentences in the quiz with One word. Tick the sentences that are true for you. Go to page 111 and check.

(Hoàn thành các câu trong câu hỏi với một từ. Đánh dấu câu đúng với em. Đến trang 111 và kiểm tra.)

ARE YOU an early bird or a night owl?

1. I often wake _________before 9 a.m. on Saturday morning.

2. I love breakfast!

3. I can wake up for school without an _________.

4. I often exercise ________ the morning.

5. I'm never in bed before midnight.

6. Don't speak to me at breakfast!

7. I often text friends late in the evening.

8. In my opinion, the best time to ___________ homework is late at night.

Phương pháp giải:

Quiz results

If your sentences are mainly from 1-4, you are definitely an early bird. If they're from 5-8, you are definitely a night owl. Many people are a mix of the two.

(Kết quả câu hỏi: Nếu các câu của em chủ yếu là từ 1-4, em chắc chắn là một con chim sớm. Nếu chúng từ 5-8, em chắc chắn là một con cú đêm. Nhiều người là sự kết hợp của cả hai.)

Lời giải chi tiết:

1. up

3. alarm

4. in

8. do

1. I often wake up before 9 a.m. on Saturday morning.

(Tôi thường thức dậy trước 9 giờ sáng vào sáng thứ Bảy.)

2. I love breakfast!

(Tôi yêu bữa sáng!)

3. I can wake up for school without an alarm.

(Tôi có thể thức dậy để đi học mà không cần báo thức.)

4. I often exercise in the morning.

(Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.)

5. I'm never in bed before midnight.

(Tôi không bao giờ đi ngủ trước nửa đêm.)

6. Don't speak to me at breakfast!

(Đừng nói chuyện với tôi vào bữa sáng!)

7. I often text friends late in the evening.

(Tôi thường nhắn tin cho bạn bè vào buổi tối muộn.)

8. In my opinion, the best time to do homework is late at night.

(Theo tôi, thời gian tốt nhất để làm bài tập về nhà là vào lúc đêm muộn.)

I’m an early bird.

(Tôi là một chú chim dậy sớm.)

Bài 6

6. CLASS SURVEY Interview three students in your class using the questions below. Write their names and answers in the columns. Then report to the class.

(Khảo sát lớp học Phỏng vấn 3 học sinh trong lớp em sử dụng các câu hỏi bên dưới. Viết tên của các bạn và câu trả lời vào cột. Sau đó báo cáo với cả lớp.)

Student 1

Student 2

Student 3

What time do you often wake up on weekends?

How often do you exercise?

Lời giải chi tiết:

Student 1 - Vy

Student 2 - Minh

Student 3 - Nhung

What time do you often wake up on the weekends?

(Vào cuối tuần mấy giờ bạn thức dậy?)

6 o’clock

(6 giờ)

8 o’clock

(8 giờ)

9 o’clock

(9 giờ)

How often do you exercise?

(Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)

everyday

(mỗi ngày)

four times a week

(bốn lần một tuần)

sometimes

(thỉnh thoảng)

Hello everyone, today I interview Vy, Minh and Nhung two questions and this is the result. Vy wakes up early on the weekends at 6 c’clock, but Minh and Nhung wake up quite late at 8 o’clock and 9 o’clock. Vy does exercise everyday, Minh does four times a week, and Nhung sometimes does.

Tạm dịch:

Xin chào các bạn, hôm nay mình phỏng vấn Vy, Minh và Nhung 2 câu hỏi và đây là kết quả. Vy thức dậy sớm vào cuối tuần lúc 6 giờ sáng, nhưng Minh và Nhung dậy khá muộn lúc 8 giờ và 9 giờ. Vy tập thể dục hàng ngày, Minh tập bốn lần một tuần, và Nhung thỉnh thoảng mới tập.

Từ vựng

1. often (adv): thông thường

2. sometimes (adv): thỉnh thoảng

3. never (adv): không bao giờ

4. exercise (v): tập thể dục

5. get up (v): thức dậy

6. go home (v): về nhà

7. go to bed (v): đi ngủ

8. go to work (v): đi làm

9. go to school (v): đi học

10. have breakfast (v): ăn sáng

11. have lunch (v): ăn trưa

12. have a shower (v): tắm

13. relax (v): thư giãn

14. study (v): học bài

15. wake up (v): thức đậy

16. work (v): làm việc

17. spend (v): tiêu xài, trải qua

18. catch (v): bắt lấy

19. participate in (v): tham gia vào

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. My day - Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.