Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 6 Tiếng anh lớp 6 English Discovery

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

sports

/spɔːrts/

(n): thể thao

Minh họa cho sports

Ví dụ minh họa

I can talk about sports.

Tôi có thể nói về thể thao.

sportspeople

/ˈspɔːrts ˈpiː.pəl/

(n): những người thể thao

Minh họa cho sportspeople

Ví dụ minh họa

I can talk about sportspeople.

Tôi có thể nói về những người thể thao.

photos

/ˈfəʊtəʊ/

(n): ảnh

Minh họa cho photos

Ví dụ minh họa

Which sport can you see in the photos?

Bạn có thể thấy môn thể thao nào trong ảnh?

team

/tiːm/

(n): đồng đội

Minh họa cho team

Ví dụ minh họa

Which are team sports?

Các môn thể thao đồng đội là gì?

individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

(n): cá nhân

Minh họa cho individual

Ví dụ minh họa

Which are usually individual sports?

Thường là những môn thể thao cá nhân?

archery

/ˈɑːtʃəri/

(n): bắn cung

Minh họa cho archery

Ví dụ minh họa

I like archery.

Tôi thích bắn cung.

baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

(n): bóng chày

Minh họa cho baseball

Ví dụ minh họa

I like baseball.

Tôi thích bóng chày.)

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n): bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

I like basketball.

Tôi thích bóng rổ.

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

(n): đi xe đạp

Minh họa cho cycling

Ví dụ minh họa

I like cycling.

Tôi thích đi xe đạp.

football

/ˈfʊtbɔːl/

(n): bóng đá

Minh họa cho football

Ví dụ minh họa

I like football.

Tôi thích bóng đá.

ice hockey

/aɪs ˈhɒki/

(n): khúc côn cầu

Minh họa cho ice hockey

Ví dụ minh họa

My favorite sport is ice hockey.

Một cây đàn Violin tiêu chuẩn dài bao nhiêu?

judo

/ˈdʒuːdəʊ/

(n): võ judo

Minh họa cho judo

Ví dụ minh họa

My favorite sport is judo.

Môn thể thao yêu thích của tôi là judo.

running

/ˈrʌnɪŋ/

(adj): chạy

Minh họa cho running

Ví dụ minh họa

My favorite sport is running.

Môn thể thao yêu thích của tôi là chạy.

swimming

/ˈswɪm.ɪŋ/

(n): bơi lội

Minh họa cho swimming

Ví dụ minh họa

My favorite sport is swimming.

Môn thể thao yêu thích của tôi là bơi lội.

tennis

/ˈtenɪs/

(n): quần vợt

Minh họa cho tennis

Ví dụ minh họa

My favorite sport is tennis.

Môn thể thao yêu thích của tôi là quần vợt.

player

/ˈpleɪə(r)/

(n): cầu thủ

Minh họa cho player

Ví dụ minh họa

I want to become a player.

Tôi muốn trở thành một cầu thủ.

runner

/ˈrʌnə(r)/

(n): người chạy

Minh họa cho runner

Ví dụ minh họa

I want to become a runner.

Tôi muốn trở thành một người chạy.

swimmer

/ˈswɪmə(r)/

(n): vận động viên bơi lội

Minh họa cho swimmer

Ví dụ minh họa

I want to become a swimmer.

Tôi muốn trở thành một vận động viên bơi lội.

win

/wɪn/

(v): thắng

Minh họa cho win

Ví dụ minh họa

How often do you win?

Bạn thắng thường xuyên như thế nào?

score

/skɔː(r)/

(v): ghi bàn

Minh họa cho score

Ví dụ minh họa

I score a lot of goals.

Tôi ghi rất nhiều bàn thắng

female

/ˈfiːmeɪl/

(adj): nữ

Minh họa cho female

Ví dụ minh họa

Who"s the best female footballer in the world?

Cầu thủ nữ xuất sắc nhất thế giới là ai?

final

/ˈfaɪnl/

(adj): cuối cùng

Minh họa cho final

Ví dụ minh họa

What is the final score?

Điểm số cuối cùng là bao nhiêu?

Europe

/ˈjʊr.əp/

(n): Châu Âu

Minh họa cho Europe

Ví dụ minh họa

Was it in Europe?

Nó có ở Châu u không?

China

/ˈtʃaɪ. nə/

(n): Trung Quốc

Minh họa cho China

Ví dụ minh họa

It was in China.

Đó là ở Trung Quốc.

Norway

/ˈnɔːr.weɪ/

(n): Na Uy

Minh họa cho Norway

Ví dụ minh họa

It was Norway.

Đó là Na Uy.

crowd

/kraʊd/

(n): đám đông

Minh họa cho crowd

Ví dụ minh họa

Was there a big crowd?

Có một đám đông lớn?

stadium

/ˈsteɪdiəm/

(n): sân vận động

Minh họa cho stadium

Ví dụ minh họa

There were 63.000 people in the stadium.

Có 63.000 người trong sân vận động.

volleyball

/ˈvɒlibɔːl/

(n): bóng chuyền

Minh họa cho volleyball

Ví dụ minh họa

It was volleyball.

Đó là bóng chuyền.

physical education (PE)

/ˈfɪzɪkəl/ /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/

(n): thể dục

Minh họa cho physical education (PE)

Ví dụ minh họa

It was in a PE class at school.

Đó là trong một lớp học Thể dục ở trường.

young

/jʌŋ/

(adj): trẻ

Minh họa cho young

Ví dụ minh họa

Young sports start.

Khởi động thể thao trẻ.

mother

/ˈmʌð.ɚ/

(n): mẹ

Minh họa cho mother

Ví dụ minh họa

Lan"s mother was born in 1958.

Mẹ Lan sinh năm 1958.

coach

/kəʊtʃ/

(n): huấn luyện viên

Minh họa cho coach

Ví dụ minh họa

Her first swimming coach was her grandfather.

Huấn luyện viên bơi lội đầu tiên của cô là ông nội của cô.

total

/ˈtəʊtl/

(n): tổng cộng

Minh họa cho total

Ví dụ minh họa

Her participated in five sports games and she won a total of 8 gold medals.

Cô đã tham gia vào năm trò chơi thể thao và cô đã giành được tổng cộng 8 huy chương vàng.

represent

/ˌreprɪˈzent/

(v): đại diện

Minh họa cho represent

Ví dụ minh họa

So which country does she represent?

Vậy cô ấy đại diện cho quốc gia nào?

decision

/dɪˈsɪʒn/

(n): quyết định

Minh họa cho decision

Ví dụ minh họa

It was not easy decision.

Đó không phải là một quyết định dễ dàng.

Spanish

/ˈspænɪʃ/

(adj): người Tây Ban Nha

Minh họa cho Spanish

Ví dụ minh họa

She is Spanish.

Cô ấy là người Tây Ban Nha.

dream

/driːm/

(n): ước mơ

Minh họa cho dream

Ví dụ minh họa

Her dream was to run out on the track in the Olympic.

Ước mơ của cô là chạy trên đường đua ở Thế vận hội.

history

/ˈhɪstri/

(n): lịch sử

Minh họa cho history

Ví dụ minh họa

She is the fastest British female runner in history.

Cô là nữ vận động viên người Anh chạy nhanh nhất trong lịch sử.

tall

/tɔːl/

(adj): cao

Minh họa cho tall

Ví dụ minh họa

He was 2.03 m tall.

Anh cao 2,03 m.

swimming pool

/ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/

(n): bể bơi

Minh họa cho swimming pool

Ví dụ minh họa

Lan"s mother first learnt to swim in a swimming pool.

Lần đầu tiên mẹ Lan học bơi ở bể bơi.

basketball court

/ˈbæs.kət.bɑːl kɔːrt/

(np): sân bóng rổ

Minh họa cho basketball court

Ví dụ minh họa

On a basketball court, of course.

Tất nhiên là trên sân bóng rổ.

tennis court

/ˈten.ɪs kɔːrt/

(np): sân tennis

Minh họa cho tennis court

Ví dụ minh họa

That is a tennis court.

Đó là một sân tennis.

football field

/ˈfʊt.bɑːl fiːld/

(np): sân bóng đá

Minh họa cho football field

Ví dụ minh họa

I see a football field.

Tôi nhìn thấy một sân bóng đá.

wins

/wɪn/

(v): thắng

Minh họa cho wins

Ví dụ minh họa

I hope he wins.

Tôi hy vọng anh ấy thắng.

camp

/kæmp/

(n): trại

Minh họa cho camp

Ví dụ minh họa

I did archery at a sports camp last year.

Tôi đã bắn cung tại một trại thể thao năm ngoái.

jogging

/ˈdʒɒɡɪŋ/

(n): chạy bộ

Minh họa cho jogging

Ví dụ minh họa

I went jogging yesterday.

Tôi đã chạy bộ hôm qua.

car

/kɑː(r)/

(n): xe

Minh họa cho car

Ví dụ minh họa

I took my shoe off and put it on the car.

Tôi cởi giày và đặt nó lên xe.

moves

/muːv/

(v): di chuyển

Minh họa cho moves

Ví dụ minh họa

Then the time moves away.

Rồi thời gian trôi đi.

breaststroke

/ˈbreststrəʊk/

(adj): bơi ếch

Minh họa cho breaststroke

Ví dụ minh họa

I like swimming breaststroke.

Tôi thích bơi ếch.

champion

/ˈtʃæmpiən/

(n): nhà vô địch

Minh họa cho champion

Ví dụ minh họa

She is a champion.

Cô ấy là một nhà vô địch.

cup

/kʌp/

(n): cúp

Minh họa cho cup

Ví dụ minh họa

I won a cup.

Tôi đã giành được một chiếc cúp.

indoors

/ˌɪnˈdɔːz/

(adv): trong nhà

Minh họa cho indoors

Ví dụ minh họa

She stands indoors.

Cô ấy đứng trong nhà.

reporter

/rɪˈpɔːtə(r)/

(n): phóng viên

Minh họa cho reporter

Ví dụ minh họa

He is a reporter.

Anh ấy là một phóng viên.

running track

/ˈrʌn.ɪŋ træk/

(np): đường chạy

Minh họa cho running track

Ví dụ minh họa

The running track is immense.

Đường chạy rộng lớn.

sports fanatics

/spɔːrts fəˈnæt̬.ɪk/

(np): người hâm mộ thể thao

Minh họa cho sports fanatics

Ví dụ minh họa

A lot of sports fanatics watch him.

Rất nhiều người hâm mộ thể thao theo dõi anh ấy.

squash

/skwɒʃ/

(n): bóng quần

Minh họa cho squash

Ví dụ minh họa

He plays squash.

Anh ấy chơi bóng quần.

weight training

ˈweɪt ˌtreɪ.nɪŋ/

(n): tập tạ

Minh họa cho weight training

Ví dụ minh họa

He plays weight training.

Anh ấy chơi tập tạ.

world championship

/wɝːld ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/

(np): chức vô địch thế giới.

Minh họa cho world championship

Ví dụ minh họa

He won the world championship.

Anh ấy đã giành chức vô địch thế giới.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 6 English Discovery Unit 6 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.