1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần 1.3 Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Bài 1
1. CLASS VOTE Who is your favourite actor/ actress?
(Bình chọn trong lớp. Ai là nam diễn viên/ nữ diễn viên yêu thích của em?)
Lời giải chi tiết:
My favourite actor is Freddie Highmore and my favourite actress is Emma Watson.
(Nam diễn viên yêu thích của mình là Freddie Highmore và nữ diễn viên yêu thích của mình là Emma Watson.)
Bài 2
2. Match photos A-D below with the sentences 1-4. Read the text and check.
(Nối các bức ảnh A-D bên dưới với các câu 1-4. Đọc văn bản và kiểm tra.)
1. Her make-up is perfect. | |
2. She's poor. | |
3. She's a mutant. | |
4. She can shoot arrows. |

The different faces of Jennifer Lawrence
Jennifer Lawrence is twenty-seven. She's from Kentucky, the USA. She's friendly and funny. She's slim, tall (1.75 m) and pretty. Her eyes are blue and her hair is blonde. But Jennifer is an actress and actresses can change their appearance.
In Winter's Bone Jennifer is Ree, a quiet seventeen-year- old girl from a poor family. She's unhappy. Her hair is long and dirty.
In American Hustle she's Rosalyn, a nervous woman with beautiful blonde hair and perfect make-up.
In The Hunger Games Jennifer is Katniss, a teenage girl with long dark hair and grey eyes. She's brave and strong and she can shoot arrows.
In X-Men Jennifer is the mutant Raven. Raven's clever, she can speak fourteen languages, but she isn't very nice. She's very different from Jennifer. She's over 100 years old. Her hair is red, her eyes are yellow and her skin is blue! But Raven and Jennifer are not completely different: Raven can change her appearance too.
Phương pháp giải:
Tạm dịch bài đọc:
Những diện mạo khác nhau của Jennifer Lawrence
Jennifer Lawrence hai mươi bảy tuổi. Cô đến từ Kentucky, Hoa Kỳ. Cô ấy thân thiện và vui tính. Cô ấy mảnh khảnh, cao (1,75 m) và xinh xắn. Đôi mắt của cô ấy màu xanh và mái tóc của cô ấy màu vàng. Nhưng Jennifer là một nữ diễn viên và các nữ diễn viên có thể thay đổi ngoại hình của họ.
Trong phim Winter's Bone, Jennifer là Ree, một cô gái mười bảy tuổi trầm tính, xuất thân từ một gia đình nghèo. Cô ấy không hạnh phúc. Tóc cô ấy dài và bẩn.
Trong American Hustle, cô ấy là Rosalyn, một người phụ nữ hay lo âu với mái tóc vàng tuyệt đẹp và trang điểm hoàn hảo.
Trong The Hunger Games, Jennifer là Katniss, một cô gái tuổi thiếu niên với mái tóc đen dài và đôi mắt xám. Cô ấy dũng cảm và mạnh mẽ và cô ấy có thể bắn tên.
Trong X-Men, Jennifer là dị nhân Raven. Raven rất thông minh, cô ấy có thể nói được mười bốn thứ tiếng, nhưng cô ấy không tốt bụng lắm. Cô ấy rất khác với Jennifer. Cô ấy đã hơn 100 tuổi. Tóc cô ấy đỏ, mắt vàng và da xanh! Nhưng Raven và Jennifer không hoàn toàn khác biệt: Raven cũng có thể thay đổi ngoại hình của mình.
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. D | 4. C |
1 - A. Her make-up is perfect.
(Cô ấy trang điểm tuyệt đẹp.)
2 – B. She's poor.
(Cô ấy nghèo khổ.)
3 – D. She's a mutant.
(Cô ấy là một dị nhân.)
4 – C. She can shoot arrows.
(Cô ấy có thể bắn tên.)
Bài 3
3. Read the text again. Mark the sentences ✓ (right), x (wrong) or ? (doesn't say).
(Đọc lại văn bản. Đánh dấu ✓ (đúng), x (sai) hoặc ? (không đề cập đến).)
1. Jennifer is American. | |
2. Ree is a teenager. | |
3. Rosalyn can't shoot arrows. | |
4. Katniss' hair is short. | |
5. Raven is a young woman. | |
6. Raven and Jennifer are 100 percent different. |
Lời giải chi tiết:
1 ✓ | 2 ✓ | 3 ? | 4 x | 5 x | 6 x |
1. Jennifer is American. => right
(Jennifer là người Mỹ. => đúng)
2. Ree is a teenager. => right
(Ree là thanh thiếu niên. => đúng)
3. Rosalyn can't shoot arrows. => doesn’t say
(Rosalyn không thể bắn tên. => không đề cập đến)
4. Katniss' hair is short. => wrong
(Tóc của Katniss ngắn. => sai)
5. Raven is a young woman. => wrong
(Raven là người phụ nữ trẻ trung. => sai)
6. Raven and Jennifer are 100 percent different. => wrong
(Raven và Jennifer khác nhau 100 %. => sai)
Bài 4
4. Study the Vocabulary box. Find the words in the text. How do you say the words in your language?
(Nghiên cứu khung Từ vựng. Tìm các từ trong văn bản. Em nói các từ này bằng ngôn ngữ của mình như thế nào?)
Vocabulary | Personality adjectives(Tính từ mô tả tính cách) |
brave clever friendly funny nervous nice quiet | |
Lời giải chi tiết:
- brave (a): dũng cảm
- clever (a): thông minh
- friendly (a): thân thiện
- funny (a): hài hước
- nervous (a): lo lắng
- nice (a): tốt bụng
- quiet (a): trầm tĩnh, ít nói
Bài 5
5. In pairs, write sentences about the people you know. Use adjectives from the Vocabulary box.
(Thep cặp, viết các câu về những người em biết. Sử dụng các tính từ trong khung Từ vựng.)
my uncle my cousin
my mum/dad my best friend
My uncle is funny. He isn't quiet.
(Chú của tôi hài hước. Chú ấy không trầm lặng.)
Lời giải chi tiết:
My cousin is brave. He isn’t nervous.
(Anh họ tôi dũng cảm. Anh ấy không lo âu.)
My mum is nice. She isn’t funny.
(Mẹ tôi tốt bụng. Mẹ không hài hước.)
My best friend is clever. He isn’t friendly.
(Bạn thân nhất của tôi thông minh. Bạn ấy không thân thiện.)
Bài 6
6. Choose the correct options to make the sentences true for you. You can choose more than one option. In groups, compare your answers.
(Chọn các phương án thích hợp để viết câu đúng về em. Em có thể chọn hơn một phương án. Theo nhóm, so sánh các câu trả lời của em.)
• My eyes are blue / brown / green / other (_____).
(Mắt của tôi màu xanh lam/ nâu/ xanh lá/ màu khác.)
• My hair is long/short/ not long or short.
(Tóc của tôi dài/ ngắn/ không dài cũng không ngắn.)
• My hair is black / blonde / brown / other (_____).
(Tóc của tôi màu đen/ vàng/ nâu/ màu khác.)
• I'm short/tall.
(Tôi cao/ thấp.)
• I'm brave / clever / nice / quiet / nervous / friendly / funny.
(Tôi dũng cảm/ thông mình/ tốt bụng/ trầm tĩnh/ lo âu/ thân thiện/ hài hước.)
A: My eyes are green. My hair is long and brown. I'm friendly and happy.
(Mắt tôi màu xanh lá. Tóc tôi dài và nâu. Tôi thân thiện và vui vẻ.)
B: My eyes are green too, but my hair is short and black. I'm quiet and ...
(Mắt tôi cũng màu xanh lá, nhưng tóc tôi ngắn và màu đen. Tôi trầm tĩnh và…)
Lời giải chi tiết:
My eyes are brown. My hair not long or short. My hair is black. I'm tall. I'm clever but usually nervous.
(Mắt của tôi màu nâu. Tóc của tôi không dài cũng không ngắn. Tóc của tôi màu đen. Tôi cao. Tôi thông minh nhưng hay lo lắng.)
Từ vựng
1. brave (a): dũng cảm
2. clever (a): thông minh
3. friendly (a): thân thiện
4. funny (a): hài hước
5. nervous (a): lo lắng
6. nice (a): tốt bụng
7. quiet (a): trầm tĩnh, ít nói
8. pretty (a); xinh đẹp
9. actor (n): diễn viên nam
10. actress (n): diễn viên nữ
11. poor (a): nghèo khó
12. dirty (a): bẩn
13. perfect make-up (n): trang điểm hoàn hảo
14. strong (a): mạnh mẽ
15. shoot arrows (v): bắn tên
16. mutant (n): dị nhân
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Bài học 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.3. Reading and Vocabulary - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.