Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1. Complete the school subjects.

(Hoàn thành tên các môn học.)

1. Art (mĩ thuật)

2. M_t_s

3. H_ _t_r_

4. G_ _ _ r_p_y

5. B_ _l_ _y

6. M_si_

Lời giải chi tiết:

2. Maths (toán)

3. History (lịch sử)

4. Geography (địa lí)

5. Biology (sinh học)

6. Music (âm nhạc)

Bài 2

2. In pairs, ask and anwer the questions.

(Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi.)

Which subject: (Môn học nào)

1. do you enjoy? (bạn thích?)

2. do you think is easy? (bạn nghĩ là dễ?)

3. do you think is difficul? (bạn nghĩ là khó?)

Lời giải chi tiết:

1. I enjoy Art. (Tôi thích mĩ thuật.)

2. I think music is easy. (Tôi nghĩ môn âm nhạc dễ.)

3. I think maths is difficul. (Tôi nghĩ môn toán khó.)

Bài 3

3. Match the words with the definitions.

(Nối các từ với định nghĩa.)

break classmate PE register timetable

1. a book with the names of all the pupils in a class: register

(một cuốn sách có tên của tất cả các học sinh trong một lớp: sổ điểm danh)

2. a plan with all the lessons a class has in one week: __________

3. a short time between lessons for pupils and teachers to relax: __________

4. somebody who is in the same class as you: __________

5. a school subject: you exercise or play sports: __________

Phương pháp giải:

break (n): giờ giải lao

classmate (n): bạn học cùng lớp

PE: môn thể dục

register (n): sổ điểm danh

timetable (n): thời khóa biểu

Lời giải chi tiết:

2. timetable3. break4. classmate5. PE

2. a plan with all the lessons a class has in one week: timetable

(một kế hoạch với tất cả các bài học mà một lớp có trong một tuần: thời khóa biểu)

3. a short time between lessons for pupils and teachers to relax: break

(một khoảng thời gian ngắn giữa các tiết học để học sinh và giáo viên thư giãn: nghỉ giải lao)

4. somebody who is in the same class as you: classmate

(ai đó học cùng lớp với bạn: bạn cùng lớp)

5. a school subject: you exercise or play sports: PE

(một môn học ở trường - bạn tập thể dục hoặc chơi thể thao: thể dục)

Bài 4

4. Complete the words in the sentences. In pairs, say who are like.

(Hoàn thành các từ trong câu. Theo cặp, nói ai giống.)

1. Nina is always very quiet when she meets people for the first time.

(Nina luôn im lặng khi cô ấy gặp mọi người lần đầu tiên.)

2. Charlie's got a lot of friends. It isn't a problem for him to make friends w_______ people.

3. Jake has very happy m_______ of his first school.

4. Trudi's mum always waits for her in her car in f_______ of the school.

5. Brett thinks that learning a language is hard w_______.

6. Lara usually sits n_______ to her b_______ friend.

7. Toni often asks if he can borrow a pen or a p_______ of paper.

I'm like Brett - I think languages are difficult.

(Tôi giống Brett - Tôi nghĩ các ngôn ngữ thật khó để học.)

Lời giải chi tiết:

2. with3. memories4. front
5. work6. next, best7. piece

2. Charlie's got a lot of friends. It isn't a problem for him to make friends with people.

(Charlie có rất nhiều bạn. Nó không phải vấn đề cho anh ấy để kết bạn với mọi người.)

3. Jake has very happy memories of his first school.

(Jake có ký ức rất vui về ngôi trường đầu tiên của anh ấy.)

4. Trudi's mum always waits for her in her car in frontof the school.

(Mẹ của Trudi thường chờ cô ấy trong xe ô tô phía trước trường học.)

5. Brett thinks that learning a language is hard work.

(Brett nghĩ rằng học một ngôn ngữ là công việc khó khăn.)

6. Lara usually sits next to her best friend.

(Lara thường ngồi cạnh bạn thân nhất của cô ấy.)

7. Toni often asks if he can borrow a pen or a piece of paper.

(Toni thường nói rằng anh ấy có thể mượn một cái bút hoặc một tờ giấy được không.)

My brother is like Charlie - It isn't a problem for him to make friends with people.

(Anh trai tôi cũng giống như Charlie - Anh ấy kết bạn với mọi người không thành vấn đề.)

My sister is like Jake - She has very happy memories of her first school.

(Em gái tôi giống Jake - Em ấy có những kỷ niệm rất vui về ngôi trường đầu tiên của mình.)

My father is like Trudi'd mum - He always waits for me on his motorbike in frontof the school.

(Bố tôi cũng giống như mẹ của Trudi'd - Bố luôn đợi tôi trên chiếc xe máy trước trường.)

Hoa is like Lara - She usually sits next to her best friend.

(Hoa giống Lara - Cô ấy thường ngồi cạnh cô bạn thân của mình.)

Nam is like Toni - He often asks if he can borrow a pen or a piece of paper.

(Nam giống Toni - Anh ấy thường hỏi bạn ấy có thể mượn một cây bút hay một mảnh giấy không.)

Bài 5

Grammar

5. Compete the text message with the Present Continuous form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành đoạn tin nhắn với thì hiện tại tiếp diễn của động từ trong ngoặc.)

A: I'm waiting (1. wait) to see the doctor. What ___________ (2. you/do)?

B: I'm in a PE lesson with Mrs Wilson. We ___________ (3. play) hockey today.

A: So how ___________ (4. you/write) a text now?

B: I ___________ (5. not feel) very well, so I___________ (6. not do) PE. Sara is with me. She ___________ (7. not feel) well either. We ___________(8. watch) the hockey game from the window. It ___________ (9. rain) and Mrs Wilson and the girls __________ (10. get) very wet!

Lời giải chi tiết:

2. are you doing3. are playing4. are you writing
5. am not feeling6. am not doing7. isn’t feeling
8. are watching9. is raining10. are getting

A: I'm waiting to see the doctor. What (2) are you doing?

(Tôi đang chờ để gặp bác sĩ. Bạn đang làm gì?)

B: I'm in a PE lesson with Mrs Wilson. We (3) are playing hockey today.

(Mình đang trong giờ thể dục với cô Wilson. Hôm nay chúng tôi đang chơi khúc côn cầu.)

A: So how (4) are you writing a text now?

(Vậy bây giờ bạn đang nhắn tin bằng cách nào?)

B: I (5) am not feeling very well, so I (6) am not doing PE. Sara is with me. She (7) isn't feeling well either. We (8) watching the hockey game from the window. It (9) is raining and Mrs Wilson and the girls (10) are getting very wet!

(Mình không được khỏe lắm, vì vậy mình không tập thể dục. Sara đang ở cùng với mình. Bạn ấy cũng không được khỏe. Chúng mình đang xem trận đấu khúc côn cầu từ cửa sổ. Trời đang mưa, Wilson và các bạn nữ đang bị ướt.)

Bài 6

6. In pairs, complete the sentences with names of your friend or classmates so that the sentences are true.

(Theo cặp, hoàn thành các câu với tên của bạn bè hoặc bạn cùng lớp của bạn để câu đúng)

1. Tuấn is working hard at the moment.

(Hiện tại Tuấn đang làm việc chăm chỉ.)

2. _______ is wearing blue trainers today.

3. _______ always wears make-up.

4. _______ isn't feeling very well today.

5. _______ doesn't live far from the school.

6. _______ laughs a lot.

7. _______ is sitting next to the window.

Phương pháp giải:

2. 3. Nhi luôn trang điểm.4. Hôm nay Vinh không được khỏe.5. Phong không sống xa trường.6. Loan cười rất nhiều.7. Ly đang ngồi cạnh cửa sổ.

Lời giải chi tiết:

2. Minh is wearing blue trainers today.

(Hôm nay Minh mang giày thể thao màu xanh lam.)

3. Nhi always wears make-up.

(Nhi muôn trang điểm.)

4. Vinh isn't feeling very well today.

(Hôm nay Vinh thấy không khỏe lắm.)

5. Phong doesn't live far from the school.

(Phong không sống xa trường.)

6. Loan laughs a lot.

(Loan cười nhiều.)

7. Ly is sitting next to the window.

(Ly đang ngồi cạnh của sổ.)

Bài 7

7. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. Do you enjoy/Are you enjoying this party?

(Bạn có đang tận hưởng bữa tiệc không?)

2. Ella is a great student. She works / is working hard all year.

3. History is my favourite subject. We learn/ are learning about Christopher Columbus at the moment.

4. Matt and Frank aren't watching / don't watch TV - they're revising for an exam.

5. My cat usually sleeps / is usually sleeping on my school bag!

Phương pháp giải:

- Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại. Cấu trúc: S + V/ Vs/es

- Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Câu trúc: S + am/is/are V-ing

Lời giải chi tiết:

2. works3. are learning4. are’t watching5. usually sleeps

2. Ella is a great student. She workshard all year.

(Ella là một học sinh tuyệt vời. Cô ấy làm việc chăm chỉ cả năm.)

3. History is my favourite subject. We are learning about Christopher Columbus at the moment.

(Lịch sử là môn học yêu thích của tôi. Hiện tại chúng tôi đang tìm hiểu về Christopher Columbus.)

4. Matt and Frank aren't watchingTV - they're revising for an exam.

(Matt và Frank không xem TV - họ đang ôn tập cho kỳ thi.)

5. My cat usually sleeps on my school bag!

(Con mèo của tôi thường ngủ trên cặp đi học của tôi.)

Bài 8

Speaking

8. In pairs, make and respond to polite requests. Student A, follow the instructions below. Student B, go to page 111.

(Theo cặp, thực hiện và đáp ứng các yêu cầu lịch sự. Học sinh A, hãy làm theo hướng dẫn bên dưới. Học sinh B, xem trang 111.)

- Student A, you are in an English lesson. You don't have a pen. Ask Student B to lend you a pen. Thank Student B.

(Học sinh A, bạn đang học tiếng Anh. Bạn không có bút. Hỏi học sinh B cho bạn mượn bút. Cảm ơn học sinh B.)

- Listen to Student B's problem. You have a dictionary but you're using it at the moment. Student B can borrow it in a minute.

(Lắng nghe vấn đề của học sinh B. Bạn có một cuốn từ điển nhưng bạn đang sử dụng nó vào lúc này. Sinh viên B có thể mượn nó trong một phút.)

Lời giải chi tiết:

A: Can I borrow your pen?

(Bạn có thể cho mình mượn bút được không?)

B: Yes, you can. (Được thôi.)

A: Thank you very much. (Cảm ơn bạn nhiều nhé.)

B: No problem. Can you lend me your dictionary?

(Không có gì. Bạn có thể cho mình mượn từ điển của bạn được không?)

A: I'm using dictionary at the moment. Can you wait for me a few minutes.

(Hiện tại mình đang dùng từ điển rồi. Bạn chờ vài phút nhé.)

B: OK, Thank you so much.

(Được thôi, cảm ơn bạn nhiều.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài học Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Revision – Unit 4. Love to learn – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.