Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Bài 1
VOCABULARY
1. Complete the text with the words below.
(Hoàn thành đọa văn với các từ bên dưới.)
American brother children cousins daughter English famous France quiet wife |
My uncle Mike is (1) American - he's from Oregon in the USA. He's my mother's (2) _________. He's a very (3) ___________ person but I like him a lot. He's married. His (2) ___________'s name is Diane. She's an (5) ___________woman from London. She's an actress but she isn't very (6) ___________. Mike and Diane's home is in Paris, in (7) ___________. They have got three (8) ___________ - two sons and one (9) ___________. They are my favourite (10) ___________.
Lời giải chi tiết:
2. brother | 3. quiet | 4. wife | 5. English | 6. famous |
7. France | 8. children | 9. daughter | 10. cousins |
Emily is a very friendly person. She’s eight years old. She’s short and slim. She’s got a pretty face and long, brown hair. Today she’s got a white skirt, a blue T-shirt, black shoes and pink sunglasses.
(Emily là một người thân thiện. Cô bé 8 tuổi. Cô bé thấp và mảnh mai. Cô bé có khuôn mặt xinh xắn và mái tóc nâu dài. Hôm nay, cô bé mặc chiếc váy trắng, áo phông xanh lam, đi giày đen và đeo kính râm màu hồng.)
Bài 2
2. Look at the picture. Complete the words in the description of Emily.
(Nhìn bức tranh. Hoàn thành các từ trong bài miêu tả về Emily.)

Lời giải chi tiết:
Emily is a very friendly person. She’s eight years old. She’s short and slim. She’s got a pretty face and long, brown hair. Today she’s got a white skirt, a blue T-shirt, black shoes and pink sunglasses.
(Emily là một người thân thiện. Cô bé 8 tuổi. Cô bé thấp và mảnh mai. Cô bé có khuôn mặt xinh xắn và mái tóc nâu dài. Hôm nay, cô bé mặc chiếc váy trắng, áo phông xanh lam, đi giày đen và đeo kính râm màu hồng.)
Bài 3
3. Look at the picture in Exercise 2 and write a description of Richie. Write about his clothes, appearance and personality.
(Nhìn bức tranh ở bài 2 và viết một bài miêu tả về Richie. Viết về quần áo, ngoại hình và tính cách của anh ấy.)
Richie is twelve years old. He’s …
Lời giải chi tiết:
Richie is twelve years old. He’s a very clever person. He’s tall and strong. He’s got short blonde hair and blue eyes. Today he’s got blue jeans, white trainers, a green T-shirt and a black jacket.
(Richie 12 tuổi. Bạn ấy là một người rất thông minh. Bạn ấy cao và mạnh mẽ. Bạn ấy có mái tóc ngắn vàng và mắt xanh. Hôm nay bạn ấy mặc quần bò xanh lam, giày thể thao trắng, áo phông xanh lá cây và áo khoác đen.)
Bài 4
4. Complete the questions with ONE words. In pairs, ask and answer the questions.
(Hoàn thành câu hỏi với một từ. Theo cặp, hỏi và trả lời các câu hỏi.)
1. Are you a _________ fanatic?
2. Can your grandmother _________ football?
3. Can your dad drive a _________? What about your mum?
4. How many foreign _________can you speak?
5. Is it possible to _________a language in a day?
Lời giải chi tiết:
1. dance | 2. play | 3. car | 4. languages | 5. learn |
1. Are you a dance fanatic? – No, I’m not.
(Bạn có phải là một tín đồ khiêu vũ không? - Không, tôi không phải.)
2. Can your grandmother play football? - No, she can’t.
(Bà của bạn có thể chơi bóng đá không? - Không, bà không thể.)
3. Can your dad drive a car? What about your mum? – No, he can’t. My mum can’t, either.
(Bố bạn có thể lái ô tô? Còn mẹ của bạn thì sao? - Không, bố mình không thể. Mẹ cũng không thể.)
4. How many foreign languages can you speak? – I can speak two foreign languages: English and Japanese.
(Bạn có thể nói được bao nhiêu ngoại ngữ? - Tôi có thể nói hai ngoại ngữ: tiếng Anh và tiếng Nhật.)
5. Is it possible to learn a language in a day? – No, it isn’t.
(Có thể học một ngôn ngữ trong một ngày không? - Không, không thể.)
Bài 5
GRAMMAR
5. Order the words to make sentences. Use be and the possessive's.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu. Sử dụng be và sở hữu cách ‘s.)
1. grandma / grey / hair / my
My grandma's hair is grey.
(Tóc của bà mình bạc rồi / màu xám.)
2. blue / English teacher / eyes / our
3. best friend/my/ name / Paul
4. car / dad/my/ very old
5. clothes / cool/my/ sister
Lời giải chi tiết:
2. Our English teacher's eyes are blue.
(Giáo viên tiếng Anh có đôi mắt xanh lam.)
3. My best friend's name is Paul.
(Bạn thân nhất của tôi tên Paul.)
4. My dad's car is very old.
(Ô tô của bố tôi cũ lắm.)
5. My sister's clothes are cool.
(Quần áo của chị tôi thật đẹp.)
Bài 6
6. Make sentences about Janey.Use can/ can’t.
(Viết câu về Janey. Sử dụng can/can’t.)
1. dance well (✓) | drive a car (x) |
Janey can dance well but she can’t drive a car. (Janey có thể khiêu vũ tốt nhưng cô ấy không thể lái ô tô.) | |
2. speak Spanish (✓) | speak Polish (x) |
3. swim (✓) | fly (x) |
4. cook (✓) | jump six metres (x) |
Phương pháp giải:
- can + V: có thể
- can’t + V: không thể
Lời giải chi tiết:
2. Janey can speak Spanish but she can't speak Polish.
(Janey có thể nói tiếng Tây Ban Nha nhưng cô ấy không thể nói tiếng Ba Lan.)
3. Janey can swim but she can't fly.
(Janey có thể bơi nhưng cô ấy không thể bay.)
4. Janey can cook but she can't jump six metres.
(Janey có thể nấu ăn nhưng cô ấy không thể nhảy sáu mét.)
Bài 7
7. Make sentences about Janey. Use has got/ hasn't got.
(Viết câu về Janey. Sử dụng has got/ hasn’t got.)
1. two grannies (✓) | a big family (x) |
Janey has got two grannies but she hasn't got a big family. (Janey có hai người bà nhưng cô ấy không có một gia đình đông đúc.) | |
2. blonde hair (✓) | blue eyes (x) |
3. a cool T-shirt (✓) | a football shirt (x) |
4. an interesting hobby (✓) | a pet (x) |
Phương pháp giải:
- has got: có
- hasn’t got: không có
Lời giải chi tiết:
2. Janey has got blonde hair but she hasn't got blue eyes.
(Janey có mái tóc vàng nhưng cô ấy không có mắt xanh.)
3. Janey has got a cool T-shirt but she hasn't got a football shirt.
(Janey có một chiếc áo phông thật ngầu nhưng cô ấy không có một chiếc áo bóng đá.)
4. Janey has got an interesting hobby but she hasn't got a pet.
(Janey có một sở thích thú vị nhưng cô ấy không có thú cưng.)
Bài 8
8. In pairs, ask and answer questions about your best friend. Use can, have got and phrases from Exercises 6 and 7.
(Theo cặp, hỏi và trả lời những câu hỏi về bạn thân nhất của em. Sử dụng can, have got và các cụm từ ở bài 6 và 7.)
A: Can your friend cook?
(Bạn của bạn có thể nấu ăn không?)
B: Yes, he can.
(Bạn ấy có thể.)
A: Has he got a pet?
(Bạn ấy có thú cưng không?)
B: No, he hasn't.
(Bạn ấy không có.)
Lời giải chi tiết:
A: Can your friend dance well?
(Bạn của bạn có khiêu vũ giỏi không?)
B: No, she can’t but she can sing.
(Không, nhưng bạn ấy có thể hát.)
A: Has she got a big family?
(Gia đình bạn ấy có đông đúc không?)
B: No, she hasn’t. There are four people in her family.
(Không. Trong gia đình bạn ấy có bốn người thôi.)
Bài 9
SPEAKING
9. Work in pairs. You meet at a new school. Student A, follow the instructions below. Student B, go to page 111.
(Làm việc theo cặp. Các em gặp nhau ở ngôi trường mới. Học sinh A làm theo các hương dẫn bên dưới. Học sinh B chuyển đến trang 111.)
Student A, have a conversation with Student B, using these phrases in the correct order. You start.
(Học sinh A, đối thoại với học sinh B, sử dụng các cụm từ này theo thứ tự đúng. Em bắt đầu.)
• My name's ...
(Mình tên là…)
• Hello!
(Xin chào!)
• Oh! Look at the time! Bye!
(Ồ! Xem mấy giờ rồi kìa! Tạm biệt!)
• This is my friend, Jim.
(Đây là bạn của mình, Jim.)
• I'm good. How are you?
(Mình khỏe. Bạn khỏe không?)
Phương pháp giải:
Page 111 - Student B
(Trang 111 – Học sinh B)
Have a conversation with Student A, using these phrases in the correct order. Student A starts.
(Đối thoại với học sinh A, sử dụng các cụm từ này theo thứ tự đúng. Học sinh A bắt đầu.)
• Hi, .... I'm .../My name's ...
(Chào, … Mình là…)
• I'm fine, thanks.
(Mình khỏe, cảm ơn.)
• Hi, how's it going?
(Chào, mọi thứ sao rồi?)
• See you!
(Hẹn gặp lại!)
• Hi, .... Pleased to meet you.
(Chào,… Vui được gặp bạn.)
Lời giải chi tiết:
Andy: Hello!
(Xin chào!)
Bob: Hi, how's it going?
(Chào, mọi thứ sao rồi?)
Andy: I'm good. How are you?
(Mình khỏe. Bạn khỏe không?)
Bob: I'm fine, thanks.
(Mình khỏe, cảm ơn.)
Andy: My name's Andy.
(Mình tên là Andy.)
Bob: Hi, Andy. I'm Bob.
(Chào Andy. Mình là Bob.)
Andy: This is my friend, Jim.
(Đây là bạn của mình, Jim.)
Bob: Hi, Jim. Pleased to meet you.
(Chào Jim. Vui được gặp bạn.)
Andy: Oh! Look at the time! Bye!
(Ồ! Xem mấy giờ rồi kìa! Tạm biệt!)
Bob: See you!
(Hẹn gặp lại!)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery
Bài học Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Revision - Unit 1: People are people - Tiếng Anh 6 - English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.