10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập và lý thuyết phần 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job - SGK tiếng Anh 6 – English Discovery
Bài 1
1. What is your favourite part of the school day? Why?
(Phần yêu thích của bạn trong ngày học là gì? Tại sao?)
Lời giải chi tiết:
My favourite part of the school day is the break time, because I get to hang out with my friends.
(Phần yêu thích của tôi trong ngày học là thời gian giải lao, vì tôi được đi chơi với bạn bè của mình.)
Bài 2
2. Read the text and tick (✓) the things the writer mentions. Would you like all your lessons at home?
(Đọc văn bản và đánh dấu (✓ ) vào những điều người viết đề cập. Bạn có muốn tất cả các bài học của bạn ở nhà?)
break (giờ giải lao) | school uniform (đồng phục trường) | ||
test (bài kiểm tra) | homework (bài tập về nhà) | ||
timetable(thời gian biểu) | course book (sách học) | ||
classroom (phòng học) |
A school day in 2035?
Higson Corporation Global Schools - Saturday 5 May 2035, 08.57 a.m.
Good morning, Emily!
Your Maths test will start in three minutes. There's an online meeting with your Chinese teacher at 10 a.m. Have a nice day!
Education will be very important in 2035 but children won't go to school. So how will they learn? They will study in their bedrooms at home. Computers will organise the timetable for each day. Pupils will do all their homework and tests online, because we won't have paper course books. They'll only have contact with their teachers through the internet. But will they enjoy their lessons? No, they won't - some things will never change!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Một ngày học vào năm 2035?
Higson Corporation Global Schools - Thứ Bảy, ngày 5 tháng 5 năm 2035, 08.57 sáng
Chào buổi sáng, Emily!
Bài kiểm tra môn Toán của bạn sẽ bắt đầu sau ba phút nữa. Có một cuộc họp trực tuyến với giáo viên tiếng Trung của bạn lúc 10 giờ sáng. Chúc một ngày tốt lành!
Giáo dục sẽ rất quan trọng vào năm 2035 nhưng trẻ em sẽ không đến trường. Vậy họ sẽ học như thế nào? Họ sẽ học trong phòng ngủ của họ ở nhà. Máy tính sẽ sắp xếp thời gian biểu mỗi ngày. Học sinh sẽ làm tất cả các bài tập về nhà và bài kiểm tra trực tuyến, vì chúng tôi sẽ không có sách học trên giấy. Họ sẽ chỉ liên lạc với giáo viên của họ thông qua internet. Nhưng liệu họ có thích những bài học của mình không? Không, họ sẽ không - một số điều sẽ không bao giờ thay đổi!
Lời giải chi tiết:
break(giờ giải lao) | school uniform(đồng phục trường) | ||
✓ | test (bài kiểm tra) | ✓ | homework(bài tập về nhà) |
✓ | timetable(thời gian biểu) | ✓ | course book(sách học) |
classroom (phòng học) |
Bài 3
3. Find more example of will/won’t in the text in Exercise 2.
(Tìm thêm ví dụ về will / won’t trong văn bản ở Bài tập 2.)
Grammar | Will for future predictions |
+ | - |
I will work hard. (Tôi sẽ làm việc chăm chỉ.) They will play. (Họ sẽ chơi.) | I won’t work hard. (Tôi sẽ không làm việc chăm chỉ.) They won’t play. (Họ sẽ không chơi.) |
? | |
Will you study a lot? (Bạn sẽ học nhiều không?) – Yes, I will. / No, I won’t. Will the children play games? (Những đứa trẻ sẽ chơi trò chơi không?) – Yes, they will. / No, they won’t. How will they learn? (Họ sẽ học như thế nào?) | |
Time expressions:(Cụm từ chỉ thời gian) in 2035 / twenty years’ time/ the next five years/ the future (vào năm 2035/ trong thời gian 20 năm/ 5 năm nữa/ trong tương lai) by (=before) 2035/ Christmas/ my twentieth birthday (trước 2035/ Giáng sinh/ sinh nhật lần 20 của tôi) | |
I don’t think this will happen. NOT I think this won’t happen. (Tôi nghĩ điều này sẽ không xảy ra.) | |
Lời giải chi tiết:
- Your Maths test will start in three minutes.
- Education will be very important in 2035 but children won't go to school. So how will they learn? They will study in their bedrooms at home. Computers will organise the timetable for each day. Pupils will do all their homework and tests online, because we won't have paper course books. They'll only have contact with their teachers through the internet. But will they enjoy their lessons? No, they won't - some things will never change!
Bài 4
4. Complete the text with will or won’t and the verbs in the brackets.
(Hoàn thành văn bản với will hoặc won’t và các động từ trong ngoặc.)
1. English won't be (not be) so popular in 2035, but Chinese and Portuguese _______(become) very important.
2. Pupils _______(not learn) through listening to CDs and DVDs. Instead, pupils _______(chat) to students of their age in other countries to practise languages.
3. In the future students _______(not have) the chance to gossip with friends between lessons because everyone _______(learn) at home.
4. So _______students in 2035 _______(feel) lonely?
Lời giải chi tiết:
| 1. will become | 2. won’t learn - will chat | 3. won’t have - will learn | 4. will/ feel |
1. English won't be so popular in 2035, but Chinese and Portuguese will become very important.
(Tiếng Anh sẽ không còn phổ biến vào năm 2035, nhưng tiếng Trung và tiếng Bồ Đào Nha sẽ trở nên rất quan trọng.)
2. Pupils won’t learn through listening to CDs and DVDs. Instead, pupils will chat to students of their age in other countries to practise languages.
(Học sinh sẽ không học thông qua việc nghe đĩa CD và DVD. Thay vào đó, học sinh sẽ trò chuyện với học sinh cùng tuổi ở các quốc gia khác để thực hành ngôn ngữ.)
3. In the future students won’t have the chance to gossip with friends between lessons because everyone will learn at home.
(Trong tương lai, học sinh sẽ không có cơ hội tán gẫu với bạn bè giữa các buổi học vì mọi người sẽ học ở nhà.)
4. So will students in 2035 feel lonely?
(Vậy sinh viên năm 2035 có cảm thấy cô đơn không?)
Bài 5
5. In pairs, say if you and you think these predictions will come true. Use time expressions with in or by.
(Theo cặp, hãy nói nếu bạn và bạn nghĩ rằng những dự đoán này sẽ trở thành sự thật. Sử dụng biểu thức thời gian với in hoặc by.)
1. Schools will give latops to all their pupils.
(Trường học sẽ tặng máy tính xách tay cho tất cả học sinh.)
I think this will happen by 2040.
(Tôi nghĩ điều này sẽ xảy ra vào năm 2040.)
I don’t agree. I don’t think this will happen.
(Tôi không đồng ý. Tôi không nghĩ việc này sẽ xảy ra.)
2. Students won’t learn foreign languages – everyone will use computers to translate.
(Học sinh sẽ không học ngoại ngữ - mọi người sẽ sử dụng máy tính để dịch.)
3. Many people will decide to study abroad.
(Nhiều người sẽ quyết định đi du học.)
4. Students will use the internet in exams.
(Học sinh sẽ sử dụng internet trong các kỳ thi.)
5. Robots will do all the hard, unpleasant jobs.
(Robot sẽ làm tất cả những công việc khó khăn, khó chịu.)
Lời giải chi tiết:
2.Students won’t learn foreign languages – everyone will use computers to translate.
(Học sinh sẽ không học ngoại ngữ - mọi người sẽ sử dụng máy tính để dịch.)
I think it won’t happen. Because learning a new language requires of effort and computers in my opinion can not perfectly translate a languege from one to another.
(Tôi nghĩ nó sẽ không xảy ra. Bởi vì học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều nỗ lực và máy tính theo quan điểm của tôi không thể dịch hoàn hảo một ngôn ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.)
3.Many people will decide to study abroad.
(Nhiều người sẽ quyết định đi du học.)
I don’t think so, because it’s an optional choice and people have their own plan and their own way to live to prepare for their future. Not all like to study overseas way from their motherland.
(Tôi không nghĩ vậy, vì đó là lựa chọn không bắt buộc và mọi người có kế hoạch và cách sống riêng để chuẩn bị cho tương lai của mình. Không phải tất cả đều thích đi du học xa quê hương.)
4.Students will use the internet in exams.
(Học sinh sẽ sử dụng internet trong các kỳ thi.)
Yes, it’s happening right now because of the pandemic.
(Có, nó đang xảy ra ngay bây giờ vì đại dịch.)
5.Robots will do all the hard, unpleasant jobs.
(Robot sẽ làm tất cả những công việc khó khăn, khó chịu.)
Yes, maybe in the 2030. Many factories have used machines in most of their manufacturing processes and in managing the hazardous parts of the job, lowering the likelihood of employees being injured.
(Có, có thể là vào năm 2030. Nhiều nhà máy đã sử dụng máy móc trong hầu hết các quy trình sản xuất của họ và trong việc quản lý các phần công việc nguy hiểm, làm giảm khả năng bị thương của nhân viên.)
Bài 6
6. Tick (✓) the things you think you will do before your twentieth birthday.
(Đánh dấu những việc em nghĩ em sẽ làm trước sinh nhật lần thứ 20.)
learn to drive (học lái ô tô) | |
go to university (học đại học) | |
work or study abroad (làm việc hoặc học ở nước ngoài) | |
get married (kết hôn) | |
buy a house or a flat (mua nhà hoặc chung cư) |
Lời giải chi tiết:
learn to drive (học lái ô tô) | |
✓ | go to university(học đại học) |
work or study abroad(làm việc hoặc học ở nước ngoài) | |
get married (kết hôn) | |
buy a house or a flat (mua nhà hoặc chung cư) |
Bài 7
7. In pairs, use the phrases in Exercise 6 to ask and answer. Follow the exapmples.
(Theo cặp, sử dụng các cụm từ trong Bài tập 6 để hỏi và trả lời. Thực hiện theo các ví dụ.)
Lời giải chi tiết:
A: Will you go to university before your twentieth birtday?
(Bạn sẽ học đại học trước sinh nhật lần thứ hai mươi của mình chứ?)
B: Yes, I will.
(Vâng, tôi sẽ.)
A: Will you get married before your twentieth birtday?
(Bạn sẽ kết hôn trước sinh nhật lần thứ hai mươi của mình chứ?)
B: No, I won't.
(Không, tôi sẽ không.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery
Bài học 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 10.2 Grammar - Unit 10. My dream job – Tiếng Anh 6 – English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.